(Vị trí top_banner)
Hình minh họa produttivo
B1
aggettivo B1 Chung

produttivo

/produˈttivo/
một ngày hiệu quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "produttivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che produce o porta molti risultati; efficace, di successo.

Ý nghĩa của "produttivo" trong tiếng Việt

Mang lại kết quả tốt hoặc một lượng lớn điều gì đó; hiệu quả, thành công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "produttivo"

  • "Oggi sono stato molto produttivo al lavoro."

    "Hôm nay tôi đã làm việc rất hiệu quả ở công sở."

  • "È stata una giornata produttiva, abbiamo concluso molti affari."

    "Đó là một ngày hiệu quả, chúng ta đã hoàn thành nhiều giao dịch."

Cách dùng "produttivo" & Ghi chú

Cách dùng "produttivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'produttivo' thường được dùng để chỉ một ngày, một khoảng thời gian hoặc một người làm việc hiệu quả, tạo ra nhiều kết quả tốt. Cần phân biệt với 'efficace' (hiệu quả) ở chỗ 'produttivo' nhấn mạnh vào số lượng và kết quả đạt được.

Ngữ pháp & Chia từ "produttivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello stabilimento produttivo."

    "Đó là một cơ sở sản xuất đẹp và hiệu quả."

  • "Quel settore è diventato più produttivo grazie alle nuove tecnologie."

    "Ngành đó đã trở nên hiệu quả hơn nhờ các công nghệ mới."

  • "Sono quei bei progetti produttivi che ci servono."

    "Đó là những dự án sản xuất tốt đẹp mà chúng ta cần."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo metodo è più produttivo del precedente."

    "Phương pháp này hiệu quả hơn phương pháp trước."

  • "Maria è la dipendente più produttiva dell'azienda."

    "Maria là nhân viên năng suất nhất của công ty."

  • "I nostri sforzi sono stati meno produttivi del previsto."

    "Những nỗ lực của chúng tôi ít hiệu quả hơn so với dự kiến."