(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imprudentemente
B2
avverbio B2 Chung

imprudentemente

/imprudeˈmente/
một cách bất cẩn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imprudentemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo imprudente; senza la dovuta cautela o attenzione.

Ý nghĩa của "imprudentemente" trong tiếng Việt

Một cách bất cẩn; không chú ý đầy đủ đến những gì mình đang làm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imprudentemente"

  • "Ha agito imprudentemente, fidandosi di uno sconosciuto."

    "Anh ta đã hành động một cách bất cẩn, tin tưởng một người lạ."

  • "Guidava imprudentemente, superando tutti."

    "Anh ta lái xe một cách bất cẩn, vượt qua tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imprudentemente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

prudentemente (một cách cẩn thận)

Cách dùng "imprudentemente" & Ghi chú

Cách dùng "imprudentemente" đúng ngữ cảnh

Từ này tương đương với 'một cách bất cẩn' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ hành động thiếu suy nghĩ, gây ra hậu quả không mong muốn.

Ngữ pháp & Chia từ "imprudentemente" (Grammatica)