imprudentemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "imprudentemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo imprudente; senza la dovuta cautela o attenzione.
Ý nghĩa của "imprudentemente" trong tiếng Việt
Một cách bất cẩn; không chú ý đầy đủ đến những gì mình đang làm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imprudentemente"
-
"Ha agito imprudentemente, fidandosi di uno sconosciuto."
"Anh ta đã hành động một cách bất cẩn, tin tưởng một người lạ."
-
"Guidava imprudentemente, superando tutti."
"Anh ta lái xe một cách bất cẩn, vượt qua tất cả mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imprudentemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imprudentemente" & Ghi chú
Cách dùng "imprudentemente" đúng ngữ cảnh
Từ này tương đương với 'một cách bất cẩn' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ hành động thiếu suy nghĩ, gây ra hậu quả không mong muốn.