(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sconsideratamente
B2
avverbio B2 Kinh tế, Xã hội

sconsideratamente

/skonsiderataˈmente/
một cách hoang phí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sconsideratamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo sconsiderato, senza riflettere sulle conseguenze delle proprie azioni.

Ý nghĩa của "sconsideratamente" trong tiếng Việt

Một cách lãng phí hoặc hoang phí một cách liều lĩnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sconsideratamente"

  • "Ha speso tutti i suoi soldi sconsideratamente in una settimana."

    "Anh ta đã tiêu hết tiền một cách hoang phí trong một tuần."

  • "Non agire sconsideratamente, pensa alle conseguenze!"

    "Đừng hành động một cách liều lĩnh, hãy nghĩ đến hậu quả!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconsideratamente"

Đồng nghĩa

imprudentemente (một cách thiếu thận trọng) rovinosamente (một cách tàn phá)

Trái nghĩa

prudentemente (một cách thận trọng) parsimoniosamente (một cách tiết kiệm)

Cách dùng "sconsideratamente" & Ghi chú

Cách dùng "sconsideratamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động tiêu xài hoặc sử dụng cái gì đó một cách lãng phí và thiếu suy nghĩ. Lưu ý sự khác biệt với 'generosamente' (hào phóng) hoặc 'parsimoniosamente' (tiết kiệm).

Ngữ pháp & Chia từ "sconsideratamente" (Grammatica)