sconsideratamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "sconsideratamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo sconsiderato, senza riflettere sulle conseguenze delle proprie azioni.
Ý nghĩa của "sconsideratamente" trong tiếng Việt
Một cách lãng phí hoặc hoang phí một cách liều lĩnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sconsideratamente"
-
"Ha speso tutti i suoi soldi sconsideratamente in una settimana."
"Anh ta đã tiêu hết tiền một cách hoang phí trong một tuần."
-
"Non agire sconsideratamente, pensa alle conseguenze!"
"Đừng hành động một cách liều lĩnh, hãy nghĩ đến hậu quả!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconsideratamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sconsideratamente" & Ghi chú
Cách dùng "sconsideratamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả hành động tiêu xài hoặc sử dụng cái gì đó một cách lãng phí và thiếu suy nghĩ. Lưu ý sự khác biệt với 'generosamente' (hào phóng) hoặc 'parsimoniosamente' (tiết kiệm).