in espansione
Định nghĩa & Giải nghĩa "in espansione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si sta sviluppando o allargando.
Ý nghĩa của "in espansione" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của extend: làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc dài hơn; kéo dài cái gì đó ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in espansione"
-
"L'azienda è in espansione in nuovi mercati."
"Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới."
-
"Il settore turistico è in espansione in questa regione."
"Ngành du lịch đang mở rộng ở khu vực này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in espansione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in espansione" & Ghi chú
Cách dùng "in espansione" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'in espansione' thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng, mở rộng của một công ty, một thị trường, hoặc một khái niệm. Nó tương đương với nghĩa 'đang mở rộng' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào quá trình hiện tại của việc mở rộng.
Ngữ pháp & Chia từ "in espansione" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'azienda è in espansione nel mercato asiatico."
"Công ty đang mở rộng ở thị trường châu Á."
-
"Abbiamo bisogno di più personale per la nostra attività in espansione."
"Chúng tôi cần thêm nhân viên cho hoạt động kinh doanh đang mở rộng của mình."
-
"Le città in espansione spesso affrontano problemi di traffico."
"Các thành phố đang mở rộng thường đối mặt với các vấn đề giao thông."
-
"La mia azienda, in espansione nel settore tecnologico, ha bisogno di nuovi talenti."
"Công ty của tôi, đang mở rộng trong lĩnh vực công nghệ, cần những tài năng mới."
-
"Il suo mercato, in espansione continua, attira molti investitori stranieri."
"Thị trường của anh ấy, đang mở rộng liên tục, thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài."
-
"Le nostre attività, in espansione geografica, richiedono una logistica efficiente."
"Các hoạt động của chúng tôi, đang mở rộng về mặt địa lý, đòi hỏi một hệ thống logistics hiệu quả."