(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in declino
B2
adjective B2 General

in declino

/in deˈkliːno/
suy thoái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in declino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è in fase di peggioramento o diminuzione di qualità, valore o intensità.

Ý nghĩa của "in declino" trong tiếng Việt

Bị giảm sút về chất lượng, giá trị hoặc cường độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in declino"

  • "L'economia è in declino a causa della crisi."

    "Nền kinh tế đang suy thoái do khủng hoảng."

  • "La sua salute è in declino dopo la malattia."

    "Sức khỏe của anh ấy đang suy giảm sau cơn bệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in declino"

Đồng nghĩa

in calo (đang giảm) in ribasso (đang hạ)

Trái nghĩa

Cách dùng "in declino" & Ghi chú

Cách dùng "in declino" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'in declino' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về kinh tế, sức khỏe, đạo đức, hoặc sự phổ biến của một cái gì đó. Nó tương đương với 'in calo', 'in ribasso'.

Ngữ pháp & Chia từ "in declino" (Grammatica)