in declino
Định nghĩa & Giải nghĩa "in declino"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è in fase di peggioramento o diminuzione di qualità, valore o intensità.
Ý nghĩa của "in declino" trong tiếng Việt
Bị giảm sút về chất lượng, giá trị hoặc cường độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in declino"
-
"L'economia è in declino a causa della crisi."
"Nền kinh tế đang suy thoái do khủng hoảng."
-
"La sua salute è in declino dopo la malattia."
"Sức khỏe của anh ấy đang suy giảm sau cơn bệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in declino"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in declino" & Ghi chú
Cách dùng "in declino" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'in declino' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về kinh tế, sức khỏe, đạo đức, hoặc sự phổ biến của một cái gì đó. Nó tương đương với 'in calo', 'in ribasso'.