(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in crescita
B1
aggettivo B1 General

in crescita

/in ˈkreʃʃita/
đang lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in crescita"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che aumenta di dimensioni, valore o intensità.

Ý nghĩa của "in crescita" trong tiếng Việt

Đi lên; tăng lên; dốc lên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in crescita"

  • "Il numero di turisti è in crescita costante."

    "Số lượng khách du lịch đang tăng lên liên tục."

  • "L'economia del paese è in crescita grazie alle nuove tecnologie."

    "Nền kinh tế của đất nước đang lên nhờ các công nghệ mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in crescita"

Đồng nghĩa

in aumento (đang tăng) ascendente (hướng lên)

Trái nghĩa

Cách dùng "in crescita" & Ghi chú

Cách dùng "in crescita" đúng ngữ cảnh

Cụm 'in crescita' diễn tả sự tăng trưởng, phát triển về kích thước, giá trị hoặc cường độ. Nó tương đương với nghĩa 'đang lên' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ xu hướng tăng lên của một cái gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "in crescita" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'interesse per l'arte contemporanea è in crescita tra i giovani."

    "Sự quan tâm đến nghệ thuật đương đại đang tăng lên trong giới trẻ."

  • "La popolazione mondiale è in crescita costante."

    "Dân số thế giới đang tăng trưởng liên tục."

  • "Le vendite online sono in crescita esponenziale negli ultimi anni."

    "Doanh số bán hàng trực tuyến đang tăng trưởng theo cấp số nhân trong những năm gần đây."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel mercato in crescita attira molti investitori."

    "Cái thị trường đang phát triển kia thu hút rất nhiều nhà đầu tư."

  • "Quei settori in crescita offrono nuove opportunità di lavoro."

    "Những lĩnh vực đang phát triển kia mang đến những cơ hội việc làm mới."

  • "Bella iniziativa in crescita quella che hai proposto!"

    "Thật là một sáng kiến hay đang phát triển mà bạn đã đề xuất!"