(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in generale
B1
adverbial phrase B1 General English

in generale

/in d͡ʒeneˈrale/
nói chung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in generale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Considerando le cose nel loro insieme, senza entrare nei particolari.

Ý nghĩa của "in generale" trong tiếng Việt

Nói chung, xét một cách tổng quát, không đi vào chi tiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in generale"

  • "In generale, sono soddisfatto del mio lavoro."

    "Nói chung, tôi hài lòng với công việc của mình."

  • "In generale, il tempo è stato buono quest'estate."

    "Nói chung, thời tiết mùa hè này khá tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in generale"

Đồng nghĩa

generalmente (thường thì, nói chung) comunemente (thông thường, phổ biến)

Trái nghĩa

Cách dùng "in generale" & Ghi chú

Cách dùng "in generale" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'nói chung' trong tiếng Việt, diễn tả một cách tổng quát, không đi sâu vào chi tiết cụ thể. Cần phân biệt với các cụm từ chỉ sự bao quát khác như 'in linea di massima'.

Ngữ pháp & Chia từ "in generale" (Grammatica)