in generale
Định nghĩa & Giải nghĩa "in generale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Considerando le cose nel loro insieme, senza entrare nei particolari.
Ý nghĩa của "in generale" trong tiếng Việt
Nói chung, xét một cách tổng quát, không đi vào chi tiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in generale"
-
"In generale, sono soddisfatto del mio lavoro."
"Nói chung, tôi hài lòng với công việc của mình."
-
"In generale, il tempo è stato buono quest'estate."
"Nói chung, thời tiết mùa hè này khá tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in generale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in generale" & Ghi chú
Cách dùng "in generale" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'nói chung' trong tiếng Việt, diễn tả một cách tổng quát, không đi sâu vào chi tiết cụ thể. Cần phân biệt với các cụm từ chỉ sự bao quát khác như 'in linea di massima'.