(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in particolare
B1
avverbio B1 Tổng quát

in particolare

/in partiˈkolaːre/
một cách cụ thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in particolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo specifico e dettagliato; con particolare attenzione.

Ý nghĩa của "in particolare" trong tiếng Việt

Một cách rõ ràng và chính xác; được xác định rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in particolare"

  • "Dobbiamo prestare attenzione in particolare alla sicurezza dei bambini."

    "Chúng ta cần đặc biệt chú ý đến sự an toàn của trẻ em."

  • "In particolare, vorrei ringraziare tutti coloro che hanno contribuito al successo del progetto."

    "Đặc biệt, tôi muốn cảm ơn tất cả những người đã đóng góp vào thành công của dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in particolare"

Đồng nghĩa

specialmente (đặc biệt) soprattutto (nhất là, trên hết)

Cách dùng "in particolare" & Ghi chú

Cách dùng "in particolare" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'in particolare' được dùng để nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể của một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Nó tương đương với 'especially' hoặc 'particularly' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'particolare' (tính từ) nghĩa là 'đặc biệt'.

Ngữ pháp & Chia từ "in particolare" (Grammatica)