(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in modi diversi
B1
Adverb B1 General

in modi diversi

/in ˈmɔːdi diˈvɛrsi/
theo nhiều cách khác nhau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in modi diversi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In maniere differenti, con approcci differenti.

Ý nghĩa của "in modi diversi" trong tiếng Việt

Một cách khác nhau; theo nhiều cách khác nhau; ở những mức độ khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in modi diversi"

  • "Possiamo risolvere questo problema in modi diversi."

    "Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này theo nhiều cách khác nhau."

  • "Affrontano la sfida in modi diversi, a seconda delle loro competenze."

    "Họ đối mặt với thử thách theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào khả năng của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in modi diversi"

Đồng nghĩa

diversamente (khác nhau, một cách khác) in maniera differente (theo cách khác nhau)

Cách dùng "in modi diversi" & Ghi chú

Cách dùng "in modi diversi" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự đa dạng trong phương pháp hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó. Chú ý đến sự khác biệt với 'diversamente', thường mang nghĩa 'khác' một cách tổng quát hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "in modi diversi" (Grammatica)