(Vị trí top_banner)
Hình minh họa approcci
B1
sostantivo B1 Tổng quát

approcci

/apˈprɔt.t͡ʃi/
cách tiếp cận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "approcci"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modi di accostarsi a un problema o a una situazione per risolverli o affrontarli.

Ý nghĩa của "approcci" trong tiếng Việt

Các cách tiếp cận; phương pháp hoặc chiến lược.

Câu ví dụ tiếng Ý với "approcci"

  • "Ci sono diversi approcci per risolvere questo problema."

    "Có nhiều cách tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề này."

  • "L'approccio del governo alla crisi economica è stato criticato."

    "Cách tiếp cận của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng kinh tế đã bị chỉ trích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approcci"

Đồng nghĩa

metodi (phương pháp) strategie (chiến lược)

Cách dùng "approcci" & Ghi chú

Cách dùng "approcci" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'cách tiếp cận' có thể chỉ nhiều phương pháp hoặc chiến lược khác nhau để giải quyết một vấn đề. Trong tiếng Ý, 'approcci' cũng mang nghĩa tương tự. Lưu ý sự khác biệt về số ít và số nhiều giữa hai ngôn ngữ. 'Approccio' (số ít) là 'cách tiếp cận', 'approcci' (số nhiều) là 'các cách tiếp cận'.

Ngữ pháp & Chia từ "approcci" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'approccio
L'approccio del team è stato innovativo.
(Cách tiếp cận của đội là sáng tạo.)
Với mạo từ xác định gli approcci
Gli approcci alla risoluzione del problema sono molteplici.
(Có nhiều cách tiếp cận để giải quyết vấn đề.)
Với mạo từ không xác định un approccio
È necessario un approccio più sistematico.
(Cần có một cách tiếp cận có hệ thống hơn.)