(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in tutto il mondo
B1
Adverbial phrase B1 Tổng quát

in tutto il mondo

/in ˈtutto il ˈmondo/
trên toàn thế giới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in tutto il mondo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In ogni parte del mondo, ovunque.

Ý nghĩa của "in tutto il mondo" trong tiếng Việt

Lan rộng hoặc bao phủ trên toàn thế giới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in tutto il mondo"

  • "La musica italiana è apprezzata in tutto il mondo."

    "Âm nhạc Ý được yêu thích trên toàn thế giới."

  • "Il cambiamento climatico è una sfida che riguarda tutti in tutto il mondo."

    "Biến đổi khí hậu là một thách thức liên quan đến tất cả mọi người trên toàn thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in tutto il mondo"

Đồng nghĩa

a livello mondiale (trên bình diện thế giới) globalmente (mang tính toàn cầu)

Cách dùng "in tutto il mondo" & Ghi chú

Cách dùng "in tutto il mondo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự phổ biến hoặc tầm ảnh hưởng của một điều gì đó trên toàn cầu. Nó tương đương với 'across the globe' hoặc 'worldwide' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với các cụm từ có ý nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "in tutto il mondo" (Grammatica)