(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inaccessibilità
B2
sostantivo B2 Tổng quát

inaccessibilità

/inatt͡ʃessibilità/
thiếu khả năng tiếp cận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inaccessibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di accessibilità; condizione di qualcosa che non è accessibile.

Ý nghĩa của "inaccessibilità" trong tiếng Việt

Sự thiếu hụt, tình trạng không có hoặc không đủ thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn; sự vắng mặt của khả năng tiếp cận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inaccessibilità"

  • "L'inaccessibilità di questo sito web è un problema serio."

    "Việc không thể truy cập trang web này là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "L'inaccessibilità ai servizi sanitari è una delle principali cause di disuguaglianza."

    "Việc thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một trong những nguyên nhân chính gây ra bất bình đẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inaccessibilità"

Đồng nghĩa

impraticabilità (tính không khả thi) irraggiungibilità (tính không thể đạt được)

Trái nghĩa

Cách dùng "inaccessibilità" & Ghi chú

Cách dùng "inaccessibilità" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ tình trạng không thể tiếp cận được một cách vật lý (ví dụ: một tòa nhà không có lối đi cho xe lăn) hoặc một cách trừu tượng (ví dụ: thiếu thông tin hoặc dịch vụ).

Ngữ pháp & Chia từ "inaccessibilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inaccessibilità
L'inaccessibilità del sito web era un problema serio.
(Việc không thể truy cập trang web là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le inaccessibilità
Le inaccessibilità del palazzo rendono difficile l'accesso ai disabili.
(Những điểm không thể tiếp cận của tòa nhà gây khó khăn cho người khuyết tật.)
Với mạo từ không xác định un'inaccessibilità
Un'inaccessibilità temporanea può causare disagi.
(Sự không thể truy cập tạm thời có thể gây ra bất tiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "La burocrazia crea un'inaccessibilità ai servizi per i cittadini più vulnerabili."

    "Sự quan liêu tạo ra một sự khó tiếp cận các dịch vụ cho những công dân dễ bị tổn thương nhất."

  • "Il progetto ha evidenziato un'inaccessibilità inaspettata al sito archeologico a causa delle frane."

    "Dự án đã làm nổi bật một sự khó tiếp cận bất ngờ đến địa điểm khảo cổ do lở đất."

  • "L'azienda ha dovuto affrontare un'inaccessibilità temporanea ai dati a causa di un attacco informatico."

    "Công ty đã phải đối mặt với một sự khó tiếp cận tạm thời đến dữ liệu do một cuộc tấn công mạng."

Danh từ số nhiều
  • "Le inaccessibilità di alcuni edifici pubblici rendono difficile la vita alle persone con disabilità."

    "Sự không thể tiếp cận của một số tòa nhà công cộng gây khó khăn cho cuộc sống của những người khuyết tật."

  • "Le inaccessibilità culturali e linguistiche possono creare barriere comunicative significative."

    "Những sự không thể tiếp cận về văn hóa và ngôn ngữ có thể tạo ra những rào cản giao tiếp đáng kể."

  • "Analizziamo le diverse inaccessibilità del sistema per proporre soluzioni efficaci."

    "Chúng ta hãy phân tích những sự không thể tiếp cận khác nhau của hệ thống để đề xuất các giải pháp hiệu quả."