accessibilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "accessibilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La qualità di essere facilmente accessibile, utilizzabile o comprensibile da tutti, comprese le persone con disabilità.
Ý nghĩa của "accessibilità" trong tiếng Việt
Khả năng dễ dàng tiếp cận, đi vào hoặc sử dụng bởi những người khuyết tật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accessibilità"
-
"L'accessibilità degli edifici pubblici è un diritto fondamentale."
"Tính dễ tiếp cận của các tòa nhà công cộng là một quyền cơ bản."
-
"Stiamo lavorando per migliorare l'accessibilità del nostro sito web."
"Chúng tôi đang nỗ lực để cải thiện tính dễ tiếp cận của trang web của chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accessibilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accessibilità" & Ghi chú
Cách dùng "accessibilità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'accessibilità' thường được sử dụng để chỉ khả năng tiếp cận các dịch vụ, sản phẩm hoặc địa điểm. Cần phân biệt với 'disponibilità' (tính sẵn có).
Ngữ pháp & Chia từ "accessibilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'accessibilità |
L'accessibilità ai servizi pubblici è un diritto fondamentale.
(Khả năng tiếp cận các dịch vụ công là một quyền cơ bản.)
|
| Với mạo từ xác định | le accessibilità |
Le accessibilità delle diverse piattaforme variano notevolmente.
(Khả năng tiếp cận của các nền tảng khác nhau rất khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'accessibilità |
Un'accessibilità limitata può escludere molte persone.
(Khả năng tiếp cận hạn chế có thể loại trừ nhiều người.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'accessibilità ai musei è un diritto fondamentale per tutti i cittadini."
"Khả năng tiếp cận các bảo tàng là một quyền cơ bản cho tất cả công dân."
-
"Abbiamo migliorato l'accessibilità del sito web per renderlo più fruibile."
"Chúng tôi đã cải thiện khả năng truy cập của trang web để làm cho nó dễ sử dụng hơn."
-
"Il governo sta investendo molto nell'accessibilità dei trasporti pubblici."
"Chính phủ đang đầu tư rất nhiều vào khả năng tiếp cận giao thông công cộng."
-
"Le accessibilità dei musei sono migliorate negli ultimi anni, rendendo la cultura più inclusiva."
"Sự tiếp cận của các bảo tàng đã được cải thiện trong những năm gần đây, làm cho văn hóa trở nên hòa nhập hơn."
-
"Le accessibilità ai trasporti pubblici sono fondamentali per l'indipendenza delle persone anziane."
"Sự tiếp cận với giao thông công cộng là rất quan trọng đối với sự độc lập của người cao tuổi."
-
"Le accessibilità digitali devono essere una priorità per garantire che tutti possano partecipare alla società online."
"Sự tiếp cận kỹ thuật số phải là một ưu tiên để đảm bảo rằng mọi người có thể tham gia vào xã hội trực tuyến."