(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impraticabilità
B2
sostantivo B2 Chung

impraticabilità

/impratikaˈbilità/
tính không khả thi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impraticabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'essere impraticabile; impossibilità o grande difficoltà di essere messo in pratica o realizzato.

Ý nghĩa của "impraticabilità" trong tiếng Việt

Tính không khả thi; trạng thái không thể hoặc rất khó thực hiện hoặc đưa vào thực tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impraticabilità"

  • "L'impraticabilità del progetto è evidente a tutti."

    "Tính không khả thi của dự án này là điều hiển nhiên với tất cả mọi người."

  • "L'impraticabilità di questa soluzione ci ha costretti a cercare alternative."

    "Tính không khả thi của giải pháp này đã buộc chúng tôi phải tìm kiếm các giải pháp thay thế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impraticabilità"

Đồng nghĩa

infattibilità (tính không thể thực hiện được) irrealizzabilità (tính không thể trở thành hiện thực)

Trái nghĩa

fattibilità (tính khả thi) praticabilità (tính có thể thực hiện được)

Cách dùng "impraticabilità" & Ghi chú

Cách dùng "impraticabilità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm này chỉ tính chất không thể thực hiện được của một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với 'irrealizzabilità' (tính không thể trở thành hiện thực), mặc dù đôi khi chúng được sử dụng thay thế cho nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "impraticabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'impraticabilità
L'impraticabilità della strada era dovuta alla neve.
(Sự không thể đi lại của con đường là do tuyết.)
Với mạo từ xác định le impraticabilità
Le impraticabilità del progetto hanno portato al suo abbandono.
(Những điểm không khả thi của dự án đã dẫn đến việc từ bỏ nó.)
Với mạo từ không xác định un'impraticabilità
C'è un'impraticabilità diffusa in questa zona a causa delle frane.
(Có một sự không thể thực hiện lan rộng trong khu vực này do lở đất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le impraticabilità delle strade secondarie durante l'inverno sono un problema ricorrente in questa regione."

    "Sự không thể đi lại được của những con đường thứ yếu trong mùa đông là một vấn đề tái diễn ở vùng này."

  • "Le continue impraticabilità del progetto hanno scoraggiato gli investitori."

    "Những khó khăn liên tục khiến dự án không thể thực hiện được đã làm nản lòng các nhà đầu tư."

  • "Nonostante le difficoltà, abbiamo superato le impraticabilità burocratiche per avviare l'attività."

    "Bất chấp những khó khăn, chúng tôi đã vượt qua những rào cản quan liêu khiến việc khởi nghiệp trở nên bất khả thi."