(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inalterato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

inalterato

/inalteˈrato/
không bị ảnh hưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inalterato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha subito alterazioni; che è rimasto nello stato originale.

Ý nghĩa của "inalterato" trong tiếng Việt

Không bị ảnh hưởng; không bị thay đổi hoặc tác động bởi điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inalterato"

  • "Il suo aspetto è rimasto inalterato negli anni."

    "Ngoại hình của anh ấy vẫn không thay đổi theo năm tháng."

  • "La situazione è rimasta inalterata nonostante gli sforzi."

    "Tình hình vẫn không thay đổi mặc dù đã có những nỗ lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inalterato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

alterato (bị thay đổi)

Cách dùng "inalterato" & Ghi chú

Cách dùng "inalterato" đúng ngữ cảnh

Từ 'inalterato' mang nghĩa không bị thay đổi, không bị tác động bởi yếu tố bên ngoài. Nó thường được dùng để chỉ những vật chất, tình trạng, hoặc phẩm chất giữ nguyên trạng thái ban đầu. Cần phân biệt với 'immune' (miễn nhiễm), mặc dù có nghĩa tương đồng trong một số trường hợp, nhưng 'immune' thường được dùng để chỉ sự miễn nhiễm với bệnh tật, tác động tiêu cực hoặc trách nhiệm.

Ngữ pháp & Chia từ "inalterato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel muro è rimasto inalterato nonostante gli anni."

    "Bức tường đó vẫn còn nguyên vẹn dù đã nhiều năm."

  • "Quei documenti sono stati ritrovati inalterati dopo decenni."

    "Những tài liệu đó đã được tìm thấy nguyên vẹn sau nhiều thập kỷ."

  • "È bello vedere come la natura sia rimasta inalterata in quel parco."

    "Thật tuyệt khi thấy thiên nhiên vẫn còn nguyên vẹn trong công viên đó."