(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intatto
B1
aggettivo B1 Tổng quát

intatto

/inˈtatto/
nguyên vẹn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intatto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha subito danni, che è rimasto integro.

Ý nghĩa của "intatto" trong tiếng Việt

Không bị vỡ; nguyên vẹn; còn hoàn hảo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intatto"

  • "Il vaso è rimasto intatto dopo la caduta."

    "Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn sau khi bị rơi."

  • "Nonostante l'incidente, l'auto è rimasta praticamente intatta."

    "Mặc dù xảy ra tai nạn, chiếc xe vẫn gần như nguyên vẹn."

Cách dùng "intatto" & Ghi chú

Cách dùng "intatto" đúng ngữ cảnh

Từ 'intatto' thường được dùng để chỉ vật thể còn nguyên vẹn, không bị sứt mẻ, hư hỏng. Lưu ý sắc thái này so với các từ khác có nghĩa tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "intatto" (Grammatica)