(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inamovibile
C1
aggettivo C1 Chính trị, Luật pháp

inamovibile

/inaˈmovibile/
thống đốc không thể bị bãi nhiệm
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inamovibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere rimosso o destituito da una carica o posizione.

Ý nghĩa của "inamovibile" trong tiếng Việt

Không thể bị loại bỏ hoặc cách chức khỏi một vị trí hoặc văn phòng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inamovibile"

  • "Il giudice è inamovibile dalla sua posizione."

    "Thẩm phán không thể bị bãi nhiệm khỏi vị trí của mình."

  • "La decisione del consiglio di amministrazione è inamovibile."

    "Quyết định của hội đồng quản trị là không thể thay đổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inamovibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

rimovibile (Có thể bãi nhiệm, có thể loại bỏ)

Cách dùng "inamovibile" & Ghi chú

Cách dùng "inamovibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inamovibile' thường được dùng để chỉ những người hoặc vị trí mà rất khó, hoặc không thể, bị thay thế hoặc loại bỏ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Lưu ý sự khác biệt với 'irrevocabile' (không thể hủy bỏ).

Ngữ pháp & Chia từ "inamovibile" (Grammatica)