(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irremovibile
B2
aggettivo B2 Chung

irremovibile

/irremoˈvibile/
kiên quyết không
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irremovibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere rimosso, spostato o modificato; fermo, inflessibile.

Ý nghĩa của "irremovibile" trong tiếng Việt

Quyết tâm, kiên quyết làm hoặc không làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irremovibile"

  • "La sua decisione è irremovibile."

    "Quyết định của anh ấy là không thể thay đổi."

  • "Si è mostrato irremovibile nel suo rifiuto."

    "Anh ấy đã tỏ ra kiên quyết trong sự từ chối của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irremovibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

cedevole (dễ nhượng bộ) flessibile (linh hoạt)

Cách dùng "irremovibile" & Ghi chú

Cách dùng "irremovibile" đúng ngữ cảnh

Từ này thể hiện một sự quyết tâm mạnh mẽ và không khoan nhượng. Nó tương đương với việc 'không thể lay chuyển' hoặc 'vững như bàn thạch' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng mức độ nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "irremovibile" (Grammatica)