(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inappropriatamente
B2
avverbio B2 Chung

inappropriatamente

/in.ap.pro.pria.taˈmen.te/
một cách không phù hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inappropriatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo non appropriato; in maniera inadatta o sconveniente.

Ý nghĩa của "inappropriatamente" trong tiếng Việt

Một cách không phù hợp hoặc thích hợp; không thích đáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inappropriatamente"

  • "Si è comportato inappropriatamente durante la riunione."

    "Anh ấy đã cư xử một cách không phù hợp trong cuộc họp."

  • "La domanda era inappropriatamente formulata."

    "Câu hỏi được đặt ra một cách không phù hợp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inappropriatamente"

Đồng nghĩa

inopportunamente (không đúng lúc, không thích hợp) sconvenientemente (không đứng đắn, bất lịch sự)

Trái nghĩa

Cách dùng "inappropriatamente" & Ghi chú

Cách dùng "inappropriatamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách không phù hợp, không đúng mực hoặc không thích hợp với hoàn cảnh. Cần phân biệt với 'impropriamente' (không chính xác, không đúng nghĩa đen) và 'indebitamente' (không có quyền, không được phép).

Ngữ pháp & Chia từ "inappropriatamente" (Grammatica)