appropriatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "appropriatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo appropriato; in maniera adatta o pertinente.
Ý nghĩa của "appropriatamente" trong tiếng Việt
Một cách thích hợp; theo cách có thể áp dụng hoặc liên quan.
Câu ví dụ tiếng Ý với "appropriatamente"
-
"Ha agito appropriatamente in quella situazione."
"Anh ấy đã hành động một cách thích hợp trong tình huống đó."
-
"Il documento è stato formattato appropriatamente."
"Tài liệu đã được định dạng một cách thích hợp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appropriatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "appropriatamente" & Ghi chú
Cách dùng "appropriatamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách thích hợp' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách phù hợp với hoàn cảnh hoặc mục đích.