(Vị trí top_banner)
Hình minh họa appropriatamente
B1
Avverbio B1 Tổng quát

appropriatamente

/approprɪataˈmente/
một cách thích hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appropriatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo appropriato; in maniera adatta o pertinente.

Ý nghĩa của "appropriatamente" trong tiếng Việt

Một cách thích hợp; theo cách có thể áp dụng hoặc liên quan.

Câu ví dụ tiếng Ý với "appropriatamente"

  • "Ha agito appropriatamente in quella situazione."

    "Anh ấy đã hành động một cách thích hợp trong tình huống đó."

  • "Il documento è stato formattato appropriatamente."

    "Tài liệu đã được định dạng một cách thích hợp."

Cách dùng "appropriatamente" & Ghi chú

Cách dùng "appropriatamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách thích hợp' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách phù hợp với hoàn cảnh hoặc mục đích.

Ngữ pháp & Chia từ "appropriatamente" (Grammatica)