inciso
Định nghĩa & Giải nghĩa "inciso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato scolpito, intagliato o inciso su una superficie.
Ý nghĩa của "inciso" trong tiếng Việt
Được khắc, chạm trổ (một văn bản hoặc thiết kế) trên bề mặt của một vật cứng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inciso"
-
"La lapide era incisa con il nome del defunto."
"Tấm bia mộ được khắc tên người đã khuất."
-
"Il disegno è inciso su una lastra di rame."
"Bản vẽ được khắc trên một tấm đồng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inciso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "inciso" & Ghi chú
Cách dùng "inciso" đúng ngữ cảnh
Từ 'inciso' thường được sử dụng để mô tả các văn bản hoặc thiết kế được chạm khắc tinh xảo trên các vật liệu cứng như đá, gỗ hoặc kim loại. Cần phân biệt với các động từ khác như 'scrivere' (viết) hoặc 'dipingere' (vẽ) vì 'incidere' nhấn mạnh vào quá trình tạo hình bằng cách loại bỏ vật liệu.
Ngữ pháp & Chia từ "inciso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il legno era inciso con un disegno elaborato."
"Gỗ đã được khắc với một thiết kế phức tạp."
-
"Le pietre incise raccontavano storie antiche."
"Những viên đá được khắc kể những câu chuyện cổ."
-
"La frase incisa sull'anello era un promemoria costante del suo amore."
"Câu được khắc trên chiếc nhẫn là một lời nhắc nhở liên tục về tình yêu của anh ấy."
-
"Quel bel vaso inciso è un'opera d'arte."
"Chiếc bình khắc đẹp đẽ kia là một tác phẩm nghệ thuật."
-
"Quei bei nomi incisi sulla pietra commemorativa ricordano gli eroi."
"Những cái tên được khắc đẹp đẽ trên phiến đá tưởng niệm gợi nhớ đến những người hùng."
-
"Quelle belle figure incise nel legno raccontano una storia antica."
"Những hình dáng được khắc đẹp đẽ trên gỗ kể một câu chuyện cổ xưa."
-
"Il mio nome è inciso sulla corteccia di questo albero."
"Tên của tôi được khắc trên vỏ cây này."
-
"La sua dedica incisa sull'anello era un segreto tra loro."
"Lời đề tặng được khắc trên chiếc nhẫn của anh ấy là một bí mật giữa họ."
-
"I nostri ricordi sono incisi profondamente nei nostri cuori."
"Những kỷ niệm của chúng ta được khắc sâu trong trái tim."