(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scolpito
B1
aggettivo B1 Nghệ thuật, Mô tả ngoại hình

scolpito

/skolˈpiːto/
được chạm khắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scolpito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lavorato con scalpello o altro strumento per ottenere una forma precisa.

Ý nghĩa của "scolpito" trong tiếng Việt

Được chạm khắc hoặc tạo hình bằng cách đục đẽo hoặc nặn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scolpito"

  • "La statua è scolpita nel marmo bianco."

    "Bức tượng được chạm khắc từ đá cẩm thạch trắng."

  • "Il mobile era decorato con motivi scolpiti."

    "Đồ nội thất được trang trí bằng các họa tiết chạm khắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scolpito"

Đồng nghĩa

intagliato (được chạm trổ)

Cách dùng "scolpito" & Ghi chú

Cách dùng "scolpito" đúng ngữ cảnh

Từ 'scolpito' thường được dùng để mô tả các vật thể được tạo hình từ đá, gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác bằng cách sử dụng các công cụ như đục hoặc chạm khắc. Nó mang ý nghĩa tinh xảo và có giá trị nghệ thuật.

Ngữ pháp & Chia từ "scolpito" (Grammatica)