incombere
Định nghĩa & Giải nghĩa "incombere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Essere imminente, minacciare, pesare su qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "incombere" trong tiếng Việt
Tiếp tục tồn tại như một vấn đề hoặc mối đe dọa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incombere"
-
"Una grave crisi economica incombe sul paese."
"Một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng đang đe dọa đất nước."
-
"L'ombra di un nuovo conflitto incombe sulla regione."
"Bóng đen của một cuộc xung đột mới đang bao trùm khu vực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incombere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "incombere" & Ghi chú
Cách dùng "incombere" đúng ngữ cảnh
"Incombere" thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó tiêu cực, như một mối đe dọa hoặc vấn đề, đang lơ lửng và sắp xảy ra. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "incombere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "incombere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | incombo |
Io incombo sulla decisione finale.
(Tôi đang chờ đợi quyết định cuối cùng.)
|
| tu (bạn) | incombi |
Tu incombi come una minaccia.
(Bạn đang đe dọa.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | incombe |
Su di noi incombe una grande responsabilità.
(Một trách nhiệm lớn đang đè nặng lên chúng ta.)
|
| noi (chúng tôi) | incombiamo |
Noi incombiamo con la nostra presenza.
(Chúng tôi đang hiện diện và có ảnh hưởng lớn.)
|
| voi (các bạn) | incombete |
Voi incombete con le vostre richieste.
(Các bạn đang gây áp lực với những yêu cầu của mình.)
|
| loro (họ) | incombono |
Incombono nuove sfide per il futuro.
(Những thách thức mới đang đến trong tương lai.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Incombi, soldato, il tuo dovere! La patria chiama."
"Hãy thực hiện nghĩa vụ của anh đi, người lính! Tổ quốc đang kêu gọi."
-
"Incombi su di loro, o giustizia, la tua sentenza!"
"Hỡi công lý, hãy giáng bản án của ngươi lên chúng!"
-
"Incombete, ombre del passato, su chi ha dimenticato!"
"Hỡi những bóng ma của quá khứ, hãy ám ảnh những kẻ đã lãng quên!"
-
"Temevo che incombesse una grave responsabilità su di lui, data la sua giovane età."
"Tôi sợ rằng một trách nhiệm lớn đang đè nặng lên vai anh ấy, xét đến tuổi đời còn trẻ của anh ấy."
-
"Era necessario che incombesse su di loro un senso di urgenza per completare il progetto in tempo."
"Cần thiết là một cảm giác cấp bách phải đè nặng lên họ để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"Dubitavo che incombesse un pericolo reale, ma preferivo comunque essere cauto."
"Tôi nghi ngờ rằng có một nguy hiểm thực sự đang rình rập, nhưng tôi vẫn thích thận trọng hơn."