(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gravare
B2
verbo B2 Tổng quát

gravare

/ɡraˈvaːre/
đè nặng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gravare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esercitare un peso fisico o morale su qualcosa o qualcuno, opprimere.

Ý nghĩa của "gravare" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó chìm xuống hoặc thấp hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gravare"

  • "Il peso delle responsabilità grava sulle sue spalle."

    "Gánh nặng trách nhiệm đè nặng lên vai anh ấy."

  • "La crisi economica grava sul bilancio familiare."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đè nặng lên ngân sách gia đình."

Cách dùng "gravare" & Ghi chú

Cách dùng "gravare" đúng ngữ cảnh

Từ 'gravare' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'đè nặng' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa đen (tác động vật lý) và nghĩa bóng (gây áp lực, gánh nặng). Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "gravare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "gravare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) gravo
Io gravo la bilancia con questo peso.
(Tôi làm nặng cân bằng quả cân này.)
tu (bạn) gravi
Tu gravi troppo la situazione con le tue preoccupazioni.
(Bạn làm trầm trọng thêm tình hình bằng những lo lắng của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) grava
La responsabilità grava su di lui.
(Trách nhiệm đè nặng lên vai anh ấy.)
noi (chúng tôi) graviamo
Noi graviamo sulla spesa pubblica con le nostre richieste.
(Chúng tôi gây áp lực lên chi tiêu công với những yêu cầu của chúng tôi.)
voi (các bạn) gravate
Voi gravate la mia pazienza con le vostre continue lamentele.
(Các bạn làm tôi mất kiên nhẫn với những lời phàn nàn liên tục của các bạn.)
loro (họ) gravano
Le tasse gravano sui cittadini.
(Thuế đè nặng lên người dân.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): gravato
"Il debito è stato gravato da interessi."
(Khoản nợ đã bị tính lãi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi dispiace, ma non vorrei gravare troppo sulla tua generosità, chiedendoti un altro favore."

    "Tôi xin lỗi, nhưng tôi không muốn lợi dụng quá nhiều lòng tốt của bạn, bằng cách xin bạn thêm một ân huệ nữa."

  • "Se potessi, non graverei mai nessuno con i miei problemi personali."

    "Nếu có thể, tôi sẽ không bao giờ làm gánh nặng cho ai bằng những vấn đề cá nhân của mình."

  • "Sarebbe meglio se non gravassimo l'ambiente con ulteriori rifiuti plastici."

    "Sẽ tốt hơn nếu chúng ta không gây thêm gánh nặng cho môi trường bằng rác thải nhựa."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stanno gravando il pacco con troppi libri, rendendolo difficile da trasportare."

    "Họ đang đè nặng cái gói bằng quá nhiều sách, khiến nó khó vận chuyển."

  • "La situazione sta gravando sulla sua salute mentale, causandogli ansia e stress."

    "Tình hình đang đè nặng lên sức khỏe tinh thần của anh ấy, gây ra lo lắng và căng thẳng."

  • "Stiamo gravando l'amico di troppi favori; dovremmo essere più attenti."

    "Chúng ta đang đè nặng lên bạn mình bằng quá nhiều ân huệ; chúng ta nên cẩn thận hơn."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Il peso dei debiti gravava costantemente sulla sua famiglia, rendendo ogni giorno una lotta."

    "Gánh nặng nợ nần liên tục đè nặng lên gia đình anh ấy, khiến mỗi ngày đều là một cuộc chiến."

  • "Quando ero bambino, l'idea di deludere i miei genitori mi gravava l'anima di tristezza."

    "Khi tôi còn nhỏ, ý nghĩ làm cha mẹ thất vọng đè nặng lên tâm hồn tôi với nỗi buồn."

  • "La responsabilità di guidare l'azienda gravava sulle sue spalle, ma lui non si lamentava mai."

    "Trách nhiệm điều hành công ty đè nặng lên vai anh ấy, nhưng anh ấy không bao giờ phàn nàn."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "La responsabilità mi ha gravato sulle spalle per anni."

    "Trách nhiệm đã đè nặng lên vai tôi trong nhiều năm."

  • "Le preoccupazioni lo hanno gravato a tal punto da non dormire più."

    "Những lo lắng đã đè nặng lên anh ấy đến mức anh ấy không còn ngủ được nữa."

  • "La malattia ha gravato pesantemente sulla sua famiglia."

    "Căn bệnh đã đè nặng lên gia đình anh ấy."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che questo incarico gravì troppo sulle sue spalle."

    "Tôi nghi ngờ rằng nhiệm vụ này đè nặng lên vai anh ấy quá nhiều."

  • "È essenziale che nessuna preoccupazione gravi sulla tua mente durante l'esame."

    "Điều quan trọng là không có lo lắng nào đè nặng lên tâm trí bạn trong suốt kỳ thi."

  • "Non credo che il peso delle responsabilità gravi su di lui come gravi su di me."

    "Tôi không nghĩ rằng gánh nặng trách nhiệm đè nặng lên anh ấy như nó đè nặng lên tôi."