incondizionato
Định nghĩa & Giải nghĩa "incondizionato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è soggetto a condizioni o restrizioni.
Ý nghĩa của "incondizionato" trong tiếng Việt
tuyệt đối, vô điều kiện; không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều kiện nào.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incondizionato"
-
"Il suo amore per lei era incondizionato."
"Tình yêu của anh ấy dành cho cô ấy là vô điều kiện."
-
"Ha offerto il suo aiuto incondizionato."
"Anh ấy đã đề nghị sự giúp đỡ vô điều kiện của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incondizionato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incondizionato" & Ghi chú
Cách dùng "incondizionato" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'tuyệt đối' hoặc 'không điều kiện' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'condizionale' (điều kiện) trong ngữ pháp.
Ngữ pháp & Chia từ "incondizionato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo amore per la musica è più incondizionato di quello per qualsiasi altra cosa."
"Tình yêu của anh ấy dành cho âm nhạc vô điều kiện hơn bất cứ điều gì khác."
-
"Questo è il supporto più incondizionato che abbia mai ricevuto nella mia carriera."
"Đây là sự ủng hộ vô điều kiện nhất mà tôi từng nhận được trong sự nghiệp của mình."
-
"Le sue promesse sono meno incondizionate di quanto sembrino, bisogna fare attenzione."
"Những lời hứa của anh ấy ít vô điều kiện hơn vẻ bề ngoài của chúng, bạn phải cẩn thận."
-
"Il mio amore incondizionato per te è la forza che mi guida."
"Tình yêu vô điều kiện của tôi dành cho bạn là sức mạnh dẫn lối tôi."
-
"La sua fiducia incondizionata nei miei confronti mi ha sempre spinto a dare il massimo."
"Sự tin tưởng vô điều kiện của anh ấy đối với tôi luôn thúc đẩy tôi cố gắng hết mình."
-
"I nostri sforzi incondizionati per aiutare gli altri ci riempiono di gioia."
"Những nỗ lực vô điều kiện của chúng tôi để giúp đỡ người khác khiến chúng tôi tràn ngập niềm vui."