(Vị trí top_banner)
Hình minh họa totale
A2
sostantivo A2 Tổng quát

totale

/toˈtaːle/
tổng cộng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "totale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La quantità complessiva di qualcosa.

Ý nghĩa của "totale" trong tiếng Việt

Tổng số, toàn bộ số lượng của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "totale"

  • "Il totale della spesa è di 50 euro."

    "Tổng cộng chi phí là 50 euro."

  • "Il numero totale di studenti è aumentato quest'anno."

    "Tổng số sinh viên đã tăng lên trong năm nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "totale"

Đồng nghĩa

complessivo (tổng thể) ammontare (tổng số)

Trái nghĩa

Cách dùng "totale" & Ghi chú

Cách dùng "totale" đúng ngữ cảnh

Từ 'totale' trong tiếng Ý tương đương với 'tổng cộng' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một tính từ. Khi là danh từ, nó chỉ tổng số lượng. Khi là tính từ, nó mô tả cái gì đó là hoàn toàn hoặc toàn bộ. Cần chú ý đến sự khác biệt về giống (m/f) và số (số ít/số nhiều) của từ trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "totale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il totale
Il totale della spesa è di 50 euro.
(Tổng chi phí là 50 euro.)
Với mạo từ xác định i totali
I totali delle vendite sono aumentati quest'anno.
(Tổng doanh số bán hàng đã tăng trong năm nay.)
Với mạo từ không xác định un totale
Un totale di dieci persone hanno partecipato alla riunione.
(Tổng cộng mười người đã tham gia cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho calcolato un totale approssimativo delle spese."

    "Tôi đã tính tổng chi phí xấp xỉ."

  • "È stato raggiunto un totale di mille partecipanti all'evento."

    "Tổng cộng đã có một nghìn người tham gia sự kiện."

  • "Stimiamo un totale di danni superiore al previsto."

    "Chúng tôi ước tính tổng thiệt hại lớn hơn dự kiến."