(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assoluto
B1
aggettivo B1 Chung

assoluto

/assoˈluto/
tuyệt đối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assoluto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ammette dubbi o riserve; incondizionato, totale.

Ý nghĩa của "assoluto" trong tiếng Việt

Không thắc mắc hoặc nghi ngờ; chấp nhận điều gì đó mà không cần suy nghĩ xem nó có đúng hay không.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assoluto"

  • "Ho una fiducia assoluta in lui."

    "Tôi có sự tin tưởng tuyệt đối vào anh ấy."

  • "È necessario un silenzio assoluto durante l'esame."

    "Cần phải có sự im lặng tuyệt đối trong suốt kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assoluto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "assoluto" & Ghi chú

Cách dùng "assoluto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tuyệt đối' mang ý nghĩa không có ngoại lệ hoặc giới hạn. Trong tiếng Ý, 'assoluto' cũng có nghĩa tương tự, thường được dùng để nhấn mạnh tính hoàn toàn, không có điều kiện của một sự vật, sự việc hoặc ý kiến. Cần phân biệt với 'relativo' (tương đối).

Ngữ pháp & Chia từ "assoluto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho bisogno di un silenzio assoluto per concentrarmi."

    "Tôi cần một sự im lặng tuyệt đối để tập trung."

  • "La sua fiducia era assoluta, non aveva dubbi."

    "Sự tin tưởng của cô ấy là tuyệt đối, cô ấy không có nghi ngờ gì."

  • "Il potere assoluto corrompe assolutamente."

    "Quyền lực tuyệt đối tha hóa một cách tuyệt đối."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio rispetto per la sua decisione è assoluto."

    "Sự tôn trọng của tôi đối với quyết định của anh ấy/cô ấy là tuyệt đối."

  • "La sua fiducia assoluta nel progetto è la nostra più grande risorsa."

    "Sự tin tưởng tuyệt đối của cô ấy/anh ấy vào dự án là nguồn lực lớn nhất của chúng ta."

  • "Il loro amore assoluto è un esempio per tutti noi."

    "Tình yêu tuyệt đối của họ là một tấm gương cho tất cả chúng ta."