istintivamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "istintivamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo istintivo; per istinto, senza ragionamento cosciente.
Ý nghĩa của "istintivamente" trong tiếng Việt
Một cách tự nhiên hoặc do bản năng; không cần suy nghĩ có ý thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "istintivamente"
-
"Ha reagito istintivamente per proteggere il bambino."
"Anh ấy đã phản ứng một cách bản năng để bảo vệ đứa trẻ."
-
"Istintivamente, ho capito che c'era qualcosa di sbagliato."
"Một cách bản năng, tôi hiểu rằng có điều gì đó không ổn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "istintivamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "istintivamente" & Ghi chú
Cách dùng "istintivamente" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'bản năng' trong tiếng Việt, chỉ hành động hoặc phản ứng xảy ra tự nhiên, không cần suy nghĩ.