(Vị trí top_banner)
Hình minh họa istintivamente
B1
avverbio B1 Tâm lý học, Hành vi học

istintivamente

/istinˈtivaˈmente/
một cách bản năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "istintivamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo istintivo; per istinto, senza ragionamento cosciente.

Ý nghĩa của "istintivamente" trong tiếng Việt

Một cách tự nhiên hoặc do bản năng; không cần suy nghĩ có ý thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "istintivamente"

  • "Ha reagito istintivamente per proteggere il bambino."

    "Anh ấy đã phản ứng một cách bản năng để bảo vệ đứa trẻ."

  • "Istintivamente, ho capito che c'era qualcosa di sbagliato."

    "Một cách bản năng, tôi hiểu rằng có điều gì đó không ổn."

Cách dùng "istintivamente" & Ghi chú

Cách dùng "istintivamente" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'bản năng' trong tiếng Việt, chỉ hành động hoặc phản ứng xảy ra tự nhiên, không cần suy nghĩ.

Ngữ pháp & Chia từ "istintivamente" (Grammatica)