(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incontrollabile
B2
aggettivo B2 Chính trị, Xã hội

incontrollabile

/inkontrollˈabile/
không thể cai trị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incontrollabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può controllare, tenere sotto controllo.

Ý nghĩa của "incontrollabile" trong tiếng Việt

Không thể cai trị, kiểm soát hoặc điều chỉnh; bất chấp quyền lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incontrollabile"

  • "La folla era diventata incontrollabile."

    "Đám đông đã trở nên không thể kiểm soát được."

  • "La sua rabbia era incontrollabile."

    "Cơn giận của anh ấy không thể kiểm soát được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incontrollabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "incontrollabile" & Ghi chú

Cách dùng "incontrollabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'incontrollabile' được dùng để chỉ những đối tượng, hành vi hoặc cảm xúc vượt ra ngoài tầm kiểm soát. Cần phân biệt với 'ingovernabile' (không thể cai trị, thường dùng cho chính phủ, đất nước) và 'indomabile' (không thể khuất phục, thường dùng cho tính cách hoặc động vật).

Ngữ pháp & Chia từ "incontrollabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La sua rabbia era diventata incontrollabile."

    "Cơn giận của anh ấy đã trở nên không kiểm soát được."

  • "Le risate incontrollabili dei bambini riempivano la stanza."

    "Tiếng cười không kiểm soát của bọn trẻ lấp đầy căn phòng."

  • "Il panico incontrollabile si diffuse tra la folla."

    "Sự hoảng loạn không kiểm soát lan rộng trong đám đông."

Vị trí của Tính từ
  • "La sua rabbia era diventata incontrollabile."

    "Cơn giận của anh ấy đã trở nên không thể kiểm soát."

  • "Hanno dovuto affrontare una situazione incontrollabile a causa della tempesta."

    "Họ đã phải đối mặt với một tình huống không thể kiểm soát do cơn bão."

  • "Le sue emozioni sono incontrollabili quando parla di quel periodo."

    "Cảm xúc của cô ấy trở nên không thể kiểm soát khi nói về giai đoạn đó."