ingestibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "ingestibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si può gestire o controllare con facilità.
Ý nghĩa của "ingestibile" trong tiếng Việt
Khó hoặc không thể quản lý, kiểm soát hoặc giải quyết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ingestibile"
-
"La situazione è diventata ingestibile a causa della crisi economica."
"Tình hình trở nên không thể quản lý được do khủng hoảng kinh tế."
-
"Quel bambino è ingestibile, non ascolta nessuno."
"Đứa trẻ đó không thể quản lý được, nó không nghe lời ai cả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingestibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ingestibile" & Ghi chú
Cách dùng "ingestibile" đúng ngữ cảnh
Từ 'ingestibile' thường được dùng để chỉ những tình huống, vấn đề hoặc người mà rất khó hoặc không thể kiểm soát, quản lý. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'difficile da gestire'.
Ngữ pháp & Chia từ "ingestibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La situazione è diventata ingestibile a causa dei continui litigi."
"Tình hình trở nên không thể kiểm soát được do những cuộc cãi vã liên tục."
-
"Queste scadenze così ravvicinate rendono il carico di lavoro ingestibile."
"Những thời hạn gần nhau như vậy khiến khối lượng công việc trở nên không thể quản lý được."
-
"Le sue reazioni sono spesso ingestibili, soprattutto quando è sotto stress."
"Những phản ứng của anh ấy thường rất khó kiểm soát, đặc biệt là khi anh ấy bị căng thẳng."
-
"Quella situazione è diventata ingestibile a causa della sua testardaggine."
"Tình huống đó trở nên không thể kiểm soát được vì sự bướng bỉnh của anh ấy."
-
"È bello affrontare le sfide, ma quel carico di lavoro ingestibile mi stressa troppo."
"Thật tốt khi đối mặt với những thử thách, nhưng khối lượng công việc không thể kiểm soát đó khiến tôi quá căng thẳng."
-
"Quei bambini sono ingestibili quando non hanno limiti chiari."
"Những đứa trẻ đó trở nên không thể kiểm soát được khi chúng không có giới hạn rõ ràng."