indomabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "indomabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si lascia dominare o sottomettere.
Ý nghĩa của "indomabile" trong tiếng Việt
Khó kiểm soát hoặc kỷ luật; không vâng lời.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indomabile"
-
"Aveva uno spirito indomabile che lo spingeva a superare ogni ostacolo."
"Anh ấy có một tinh thần bất khuất, thúc đẩy anh ấy vượt qua mọi trở ngại."
-
"I suoi capelli erano indomabili, non c'era verso di tenerli a posto."
"Tóc của anh ấy rất khó bảo, không có cách nào giữ chúng vào nếp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indomabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indomabile" & Ghi chú
Cách dùng "indomabile" đúng ngữ cảnh
Từ "indomabile" thường được dùng để chỉ tính cách mạnh mẽ, không khuất phục, hoặc vật gì đó khó kiểm soát. Trong trường hợp "tóc khó bảo", nó nhấn mạnh tính chất khó vào nếp, không dễ dàng để tạo kiểu.
Ngữ pháp & Chia từ "indomabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua passione per la musica è indomabile."
"Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy/cô ấy là không thể khuất phục."
-
"I cavalli selvaggi avevano uno spirito indomabile."
"Những con ngựa hoang có một tinh thần bất khuất."
-
"L'onda indomabile si infranse sugli scogli."
"Con sóng không thể chế ngự đã vỗ vào những tảng đá."