(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incoscienza
B2
sostantivo B2 Triết học, Sinh học, Y học

incoscienza

/in.koʃˈʃɛn.t͡sa/
sự vô tri
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incoscienza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di coscienza; stato di chi non è cosciente, di chi non percepisce la realtà.

Ý nghĩa của "incoscienza" trong tiếng Việt

Trạng thái không có tri giác; thiếu ý thức hoặc nhận thức; tình trạng không cảm nhận hoặc tri giác được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incoscienza"

  • "Dopo l'incidente, è rimasto in uno stato di incoscienza per diversi giorni."

    "Sau tai nạn, anh ấy đã ở trong trạng thái vô tri trong vài ngày."

  • "L'incoscienza del guidatore ha causato un grave incidente."

    "Sự vô tri của người lái xe đã gây ra một vụ tai nạn nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incoscienza"

Đồng nghĩa

insensibilità (sự không cảm nhận) perdita di coscienza (mất ý thức)

Trái nghĩa

Cách dùng "incoscienza" & Ghi chú

Cách dùng "incoscienza" đúng ngữ cảnh

Incoscienza chỉ trạng thái không có tri giác, thiếu ý thức hoặc nhận thức. Thường được dùng để chỉ tình trạng tạm thời hoặc vĩnh viễn mất khả năng nhận biết, cảm nhận. Khác với 'ignoranza' (sự ngu dốt) là thiếu kiến thức.

Ngữ pháp & Chia từ "incoscienza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'incoscienza
L'incoscienza del giovane guidatore ha causato un incidente.
(Sự thiếu ý thức của người lái xe trẻ đã gây ra một tai nạn.)
Với mạo từ xác định le incoscienze
Le incoscienze dei politici mettono a rischio il futuro del paese.
(Sự thiếu ý thức của các chính trị gia gây nguy hiểm cho tương lai của đất nước.)
Với mạo từ không xác định un'incoscienza
È stata un'incoscienza da parte tua guidare così velocemente.
(Thật là một sự thiếu ý thức từ phía bạn khi lái xe nhanh như vậy.)