incoscienza
Định nghĩa & Giải nghĩa "incoscienza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di coscienza; stato di chi non è cosciente, di chi non percepisce la realtà.
Ý nghĩa của "incoscienza" trong tiếng Việt
Trạng thái không có tri giác; thiếu ý thức hoặc nhận thức; tình trạng không cảm nhận hoặc tri giác được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incoscienza"
-
"Dopo l'incidente, è rimasto in uno stato di incoscienza per diversi giorni."
"Sau tai nạn, anh ấy đã ở trong trạng thái vô tri trong vài ngày."
-
"L'incoscienza del guidatore ha causato un grave incidente."
"Sự vô tri của người lái xe đã gây ra một vụ tai nạn nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incoscienza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incoscienza" & Ghi chú
Cách dùng "incoscienza" đúng ngữ cảnh
Incoscienza chỉ trạng thái không có tri giác, thiếu ý thức hoặc nhận thức. Thường được dùng để chỉ tình trạng tạm thời hoặc vĩnh viễn mất khả năng nhận biết, cảm nhận. Khác với 'ignoranza' (sự ngu dốt) là thiếu kiến thức.
Ngữ pháp & Chia từ "incoscienza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'incoscienza |
L'incoscienza del giovane guidatore ha causato un incidente.
(Sự thiếu ý thức của người lái xe trẻ đã gây ra một tai nạn.)
|
| Với mạo từ xác định | le incoscienze |
Le incoscienze dei politici mettono a rischio il futuro del paese.
(Sự thiếu ý thức của các chính trị gia gây nguy hiểm cho tương lai của đất nước.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'incoscienza |
È stata un'incoscienza da parte tua guidare così velocemente.
(Thật là một sự thiếu ý thức từ phía bạn khi lái xe nhanh như vậy.)
|