(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coscienza
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Triết học, Thần kinh học

coscienza

/koʃˈʃɛnt͡sa/
ý thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coscienza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La consapevolezza di sé e del mondo esterno; la capacità di percepire, pensare e reagire.

Ý nghĩa của "coscienza" trong tiếng Việt

Trạng thái nhận biết và phản ứng với môi trường xung quanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coscienza"

  • "Ha perso conoscenza dopo l'incidente."

    "Anh ấy mất ý thức sau vụ tai nạn."

  • "Agire secondo coscienza è fondamentale per una società giusta."

    "Hành động theo lương tâm là yếu tố cơ bản cho một xã hội công bằng."

Cách dùng "coscienza" & Ghi chú

Cách dùng "coscienza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ý thức' có nhiều sắc thái nghĩa. 'Coscienza' trong tiếng Ý thường chỉ ý thức về bản thân và thế giới xung quanh. Cần phân biệt với 'consapevolezza' (sự nhận thức rõ ràng) hoặc 'senso di responsabilità' (ý thức trách nhiệm).

Ngữ pháp & Chia từ "coscienza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la coscienza
La coscienza di sé è fondamentale per la crescita personale.
(Ý thức về bản thân là nền tảng cho sự phát triển cá nhân.)
Với mạo từ xác định le coscienze
Le coscienze delle persone devono essere sensibilizzate sui problemi ambientali.
(Ý thức của mọi người cần được nâng cao về các vấn đề môi trường.)
Với mạo từ không xác định una coscienza
Avere una coscienza pulita è importante per dormire bene.
(Có một lương tâm trong sạch là quan trọng để ngủ ngon.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho avuto una coscienza improvvisa della fragilità della vita."

    "Tôi đột nhiên nhận thức được sự mong manh của cuộc sống."

  • "È necessaria una coscienza collettiva per affrontare i problemi ambientali."

    "Cần có một ý thức tập thể để đối phó với các vấn đề môi trường."

  • "Dopo l'incidente, ha riacquistato una coscienza graduale."

    "Sau tai nạn, anh ấy dần dần lấy lại được ý thức."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La coscienza di Marco è molto sviluppata."

    "Ý thức của Marco rất phát triển."

  • "Ho agito senza coscienza delle conseguenze."

    "Tôi đã hành động mà không ý thức được hậu quả."

  • "È importante avere una coscienza pulita."

    "Điều quan trọng là phải có một lương tâm trong sạch."