coscienza
Định nghĩa & Giải nghĩa "coscienza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La consapevolezza di sé e del mondo esterno; la capacità di percepire, pensare e reagire.
Ý nghĩa của "coscienza" trong tiếng Việt
Trạng thái nhận biết và phản ứng với môi trường xung quanh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "coscienza"
-
"Ha perso conoscenza dopo l'incidente."
"Anh ấy mất ý thức sau vụ tai nạn."
-
"Agire secondo coscienza è fondamentale per una società giusta."
"Hành động theo lương tâm là yếu tố cơ bản cho một xã hội công bằng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coscienza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "coscienza" & Ghi chú
Cách dùng "coscienza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'ý thức' có nhiều sắc thái nghĩa. 'Coscienza' trong tiếng Ý thường chỉ ý thức về bản thân và thế giới xung quanh. Cần phân biệt với 'consapevolezza' (sự nhận thức rõ ràng) hoặc 'senso di responsabilità' (ý thức trách nhiệm).
Ngữ pháp & Chia từ "coscienza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la coscienza |
La coscienza di sé è fondamentale per la crescita personale.
(Ý thức về bản thân là nền tảng cho sự phát triển cá nhân.)
|
| Với mạo từ xác định | le coscienze |
Le coscienze delle persone devono essere sensibilizzate sui problemi ambientali.
(Ý thức của mọi người cần được nâng cao về các vấn đề môi trường.)
|
| Với mạo từ không xác định | una coscienza |
Avere una coscienza pulita è importante per dormire bene.
(Có một lương tâm trong sạch là quan trọng để ngủ ngon.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho avuto una coscienza improvvisa della fragilità della vita."
"Tôi đột nhiên nhận thức được sự mong manh của cuộc sống."
-
"È necessaria una coscienza collettiva per affrontare i problemi ambientali."
"Cần có một ý thức tập thể để đối phó với các vấn đề môi trường."
-
"Dopo l'incidente, ha riacquistato una coscienza graduale."
"Sau tai nạn, anh ấy dần dần lấy lại được ý thức."
-
"La coscienza di Marco è molto sviluppata."
"Ý thức của Marco rất phát triển."
-
"Ho agito senza coscienza delle conseguenze."
"Tôi đã hành động mà không ý thức được hậu quả."
-
"È importante avere una coscienza pulita."
"Điều quan trọng là phải có một lương tâm trong sạch."