sensibilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "sensibilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di percepire e reagire a stimoli esterni o interni; propensione a provare emozioni o sentimenti.
Ý nghĩa của "sensibilità" trong tiếng Việt
Sự nhạy cảm, tính dễ bị tổn thương hoặc xúc phạm bởi các sự kiện hoặc những điều người khác nói.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sensibilità"
-
"Ha una grande sensibilità artistica."
"Cô ấy có một sự nhạy cảm nghệ thuật tuyệt vời."
-
"La sua sensibilità è stata ferita dalle tue parole."
"Sự nhạy cảm của anh ấy đã bị tổn thương bởi những lời nói của bạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sensibilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sensibilità" & Ghi chú
Cách dùng "sensibilità" đúng ngữ cảnh
Từ 'sensibilità' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn so với tiếng Việt, bao gồm cả khả năng cảm nhận về thể chất lẫn tinh thần. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "sensibilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sensibilità |
La sensibilità di Maria è una delle sue qualità migliori.
(Sự nhạy cảm của Maria là một trong những phẩm chất tốt nhất của cô ấy.)
|
| Với mạo từ xác định | le sensibilità |
Le sensibilità diverse delle persone rendono il mondo interessante.
(Những sự nhạy cảm khác nhau của mọi người làm cho thế giới trở nên thú vị.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sensibilità |
Ha dimostrato una sensibilità straordinaria verso i problemi degli altri.
(Anh ấy đã thể hiện một sự nhạy cảm phi thường đối với các vấn đề của người khác.)
|