(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sensibilità
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Sinh học, Xã hội học, Hoá học, Y học

sensibilità

/sensibiliˈta/
sự nhạy cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sensibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di percepire e reagire a stimoli esterni o interni; propensione a provare emozioni o sentimenti.

Ý nghĩa của "sensibilità" trong tiếng Việt

Sự nhạy cảm, tính dễ bị tổn thương hoặc xúc phạm bởi các sự kiện hoặc những điều người khác nói.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sensibilità"

  • "Ha una grande sensibilità artistica."

    "Cô ấy có một sự nhạy cảm nghệ thuật tuyệt vời."

  • "La sua sensibilità è stata ferita dalle tue parole."

    "Sự nhạy cảm của anh ấy đã bị tổn thương bởi những lời nói của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sensibilità"

Đồng nghĩa

delicatezza (sự tinh tế) ipersensibilità (sự quá nhạy cảm)

Trái nghĩa

insensibilità (sự vô cảm)

Cách dùng "sensibilità" & Ghi chú

Cách dùng "sensibilità" đúng ngữ cảnh

Từ 'sensibilità' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn so với tiếng Việt, bao gồm cả khả năng cảm nhận về thể chất lẫn tinh thần. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "sensibilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sensibilità
La sensibilità di Maria è una delle sue qualità migliori.
(Sự nhạy cảm của Maria là một trong những phẩm chất tốt nhất của cô ấy.)
Với mạo từ xác định le sensibilità
Le sensibilità diverse delle persone rendono il mondo interessante.
(Những sự nhạy cảm khác nhau của mọi người làm cho thế giới trở nên thú vị.)
Với mạo từ không xác định una sensibilità
Ha dimostrato una sensibilità straordinaria verso i problemi degli altri.
(Anh ấy đã thể hiện một sự nhạy cảm phi thường đối với các vấn đề của người khác.)