(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incredulità
B2
sostantivo B2 Chung

incredulità

/ˌinkredu.liˈta/
sự khó tin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incredulità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di credulità; difficoltà a credere a qualcosa.

Ý nghĩa của "incredulità" trong tiếng Việt

Sự không thể tin được; trạng thái khó tin hoặc không thể tin được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incredulità"

  • "La sua reazione fu di pura incredulità."

    "Phản ứng của anh ấy là sự hoàn toàn khó tin."

  • "L'incredulità si dipinse sui loro volti quando sentirono la notizia."

    "Sự khó tin lộ rõ trên khuôn mặt họ khi họ nghe tin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incredulità"

Đồng nghĩa

scetticismo (hoài nghi) diffidenza (sự nghi ngờ)

Trái nghĩa

Cách dùng "incredulità" & Ghi chú

Cách dùng "incredulità" đúng ngữ cảnh

Khác với 'scetticismo' (hoài nghi), 'incredulità' nhấn mạnh sự không thể tin vào điều gì đó vì nó quá phi thường hoặc không hợp lý. Trong khi 'scetticismo' thể hiện sự nghi ngờ có lý do.

Ngữ pháp & Chia từ "incredulità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'incredulità
L'incredulità del pubblico era palpabile dopo l'annuncio.
(Sự hoài nghi của khán giả là điều hiển nhiên sau thông báo.)
Với mạo từ xác định le incredulità
Le incredulità espresse dai testimoni hanno complicato le indagini.
(Sự hoài nghi được thể hiện bởi các nhân chứng đã làm phức tạp cuộc điều tra.)
Với mạo từ không xác định un'incredulità
Provai un'incredulità profonda quando vidi l'arcobaleno.
(Tôi cảm thấy một sự hoài nghi sâu sắc khi tôi nhìn thấy cầu vồng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'incredulità generale accolse la notizia dell'avvistamento dell'UFO."

    "Sự hoài nghi chung đón nhận tin tức về việc nhìn thấy UFO."

  • "Di fronte all'evidenza, la sua incredulità cominciò a vacillare."

    "Trước bằng chứng rõ ràng, sự hoài nghi của anh ấy bắt đầu lung lay."

  • "Superare l'incredulità iniziale è stato difficile, ma alla fine ho accettato la verità."

    "Vượt qua sự hoài nghi ban đầu rất khó khăn, nhưng cuối cùng tôi đã chấp nhận sự thật."

Danh từ số nhiều
  • "Le sue incredulità erano evidenti quando ha sentito la storia."

    "Sự hoài nghi của anh ấy đã lộ rõ khi nghe câu chuyện."

  • "Di fronte alle continue promesse non mantenute, le incredulità della gente aumentano."

    "Trước những lời hứa liên tục không được thực hiện, sự hoài nghi của mọi người ngày càng tăng."

  • "Le incredulità del detective erano alimentate dalla mancanza di prove concrete."

    "Sự hoài nghi của thám tử được thúc đẩy bởi sự thiếu hụt bằng chứng cụ thể."