(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scetticismo
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

scetticismo

/ʃetˈtit͡ʃizmo/
sự hoài nghi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scetticismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento di dubbio sistematico, di incredulità verso asserzioni o fatti presentati come veri.

Ý nghĩa của "scetticismo" trong tiếng Việt

Sự hoài nghi, sự không tin, trạng thái không sẵn lòng hoặc không thể tin vào điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scetticismo"

  • "Il suo scetticismo riguardo alle promesse del governo è ben noto."

    "Sự hoài nghi của anh ấy về những lời hứa của chính phủ là điều ai cũng biết."

  • "Nonostante le prove, il suo scetticismo è rimasto inalterato."

    "Mặc dù có bằng chứng, sự hoài nghi của anh ấy vẫn không thay đổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scetticismo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scetticismo" & Ghi chú

Cách dùng "scetticismo" đúng ngữ cảnh

Scetticismo si riferisce a una mancanza di fiducia o una tendenza a dubitare della verità di qualcosa. È simile a 'dubbio' ma implica un'inclinazione più profonda a non credere.

Ngữ pháp & Chia từ "scetticismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo scetticismo
Lo scetticismo verso le promesse dei politici è diffuso.
(Sự hoài nghi về những lời hứa của các chính trị gia là rất phổ biến.)
Với mạo từ xác định gli scetticismi
Gli scetticismi riguardo alla possibilità di una pace duratura sono comprensibili.
(Sự hoài nghi về khả năng hòa bình lâu dài là điều dễ hiểu.)
Với mạo từ không xác định scetticismo
C'è molto scetticismo riguardo alle nuove tecnologie.
(Có rất nhiều sự hoài nghi về các công nghệ mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il suo scetticismo nei confronti delle promesse politiche è ben noto."

    "Sự hoài nghi của anh ấy đối với những lời hứa chính trị là điều ai cũng biết."

  • "Lo scetticismo del pubblico verso le nuove tecnologie è un ostacolo all'innovazione."

    "Sự hoài nghi của công chúng đối với công nghệ mới là một trở ngại cho sự đổi mới."

  • "Nonostante lo scetticismo iniziale, il progetto si è rivelato un successo."

    "Bất chấp sự hoài nghi ban đầu, dự án đã chứng tỏ là một thành công."