scetticismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "scetticismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atteggiamento di dubbio sistematico, di incredulità verso asserzioni o fatti presentati come veri.
Ý nghĩa của "scetticismo" trong tiếng Việt
Sự hoài nghi, sự không tin, trạng thái không sẵn lòng hoặc không thể tin vào điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scetticismo"
-
"Il suo scetticismo riguardo alle promesse del governo è ben noto."
"Sự hoài nghi của anh ấy về những lời hứa của chính phủ là điều ai cũng biết."
-
"Nonostante le prove, il suo scetticismo è rimasto inalterato."
"Mặc dù có bằng chứng, sự hoài nghi của anh ấy vẫn không thay đổi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scetticismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scetticismo" & Ghi chú
Cách dùng "scetticismo" đúng ngữ cảnh
Scetticismo si riferisce a una mancanza di fiducia o una tendenza a dubitare della verità di qualcosa. È simile a 'dubbio' ma implica un'inclinazione più profonda a non credere.
Ngữ pháp & Chia từ "scetticismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo scetticismo |
Lo scetticismo verso le promesse dei politici è diffuso.
(Sự hoài nghi về những lời hứa của các chính trị gia là rất phổ biến.)
|
| Với mạo từ xác định | gli scetticismi |
Gli scetticismi riguardo alla possibilità di una pace duratura sono comprensibili.
(Sự hoài nghi về khả năng hòa bình lâu dài là điều dễ hiểu.)
|
| Với mạo từ không xác định | scetticismo |
C'è molto scetticismo riguardo alle nuove tecnologie.
(Có rất nhiều sự hoài nghi về các công nghệ mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo scetticismo nei confronti delle promesse politiche è ben noto."
"Sự hoài nghi của anh ấy đối với những lời hứa chính trị là điều ai cũng biết."
-
"Lo scetticismo del pubblico verso le nuove tecnologie è un ostacolo all'innovazione."
"Sự hoài nghi của công chúng đối với công nghệ mới là một trở ngại cho sự đổi mới."
-
"Nonostante lo scetticismo iniziale, il progetto si è rivelato un successo."
"Bất chấp sự hoài nghi ban đầu, dự án đã chứng tỏ là một thành công."