credulità
Định nghĩa & Giải nghĩa "credulità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tendenza a credere facilmente a ciò che viene detto, anche senza prove sufficienti.
Ý nghĩa của "credulità" trong tiếng Việt
Tính cả tin, sự dễ tin; xu hướng quá dễ dàng tin vào điều gì đó là thật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "credulità"
-
"La sua credulità lo ha portato a essere truffato."
"Sự cả tin của anh ấy đã khiến anh ấy bị lừa."
-
"È ingenuo e ha un'eccessiva credulità verso gli altri."
"Anh ta ngây thơ và quá cả tin vào người khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "credulità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "credulità" & Ghi chú
Cách dùng "credulità" đúng ngữ cảnh
Credulità chỉ sự dễ tin người, thường là tin vào những điều không có căn cứ hoặc không hợp lý. Cần phân biệt với 'fiducia' (sự tin tưởng) mang nghĩa tích cực hơn, dựa trên cơ sở hoặc kinh nghiệm.
Ngữ pháp & Chia từ "credulità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la credulità |
La sua credulità lo ha portato a fidarsi delle persone sbagliate.
(Sự cả tin của anh ấy đã khiến anh ấy tin tưởng nhầm người.)
|
| Với mạo từ xác định | le credulità |
Le credulità popolari spesso si basano su superstizioni antiche.
(Sự cả tin của dân gian thường dựa trên những tín ngưỡng cổ xưa.)
|
| Với mạo từ không xác định | credulità |
C'è troppa credulità in giro riguardo alle notizie false.
(Có quá nhiều sự cả tin xung quanh những tin tức giả mạo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La credulità popolare era sfruttata dai venditori ambulanti."
"Sự cả tin của dân chúng đã bị lợi dụng bởi những người bán hàng rong."
-
"L'eccessiva credulità di Marco gli ha causato molti problemi."
"Sự cả tin quá mức của Marco đã gây ra cho anh ấy nhiều vấn đề."
-
"La sua credulità infantile lo rendeva facile preda degli imbroglioni."
"Sự cả tin trẻ con của anh ấy khiến anh ấy dễ dàng trở thành con mồi của những kẻ lừa đảo."