incurabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "incurabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non può essere curato o guarito.
Ý nghĩa của "incurabile" trong tiếng Việt
Không thể chữa khỏi hoặc điều trị thành công.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incurabile"
-
"Il suo è un male incurabile."
"Bệnh của anh ấy là một căn bệnh không thể chữa khỏi."
-
"La situazione sembra incurabile."
"Tình hình có vẻ không thể cứu vãn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incurabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incurabile" & Ghi chú
Cách dùng "incurabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'incurabile' thường được dùng để chỉ bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe không thể chữa khỏi. Cần phân biệt với 'intrattabile', nghĩa là khó điều trị nhưng không nhất thiết là không thể chữa khỏi.
Ngữ pháp & Chia từ "incurabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel dolore incurabile lo tormentava giorno e notte."
"Nỗi đau không thể chữa khỏi đó giày vò anh ta cả ngày lẫn đêm."
-
"È bello credere che anche la più incurabile delle malattie possa essere sconfitta."
"Thật tốt đẹp khi tin rằng ngay cả căn bệnh nan y nhất cũng có thể bị đánh bại."
-
"Quelle ferite incurabili nel suo cuore non si rimargineranno mai completamente."
"Những vết thương không thể chữa lành trong tim anh ấy sẽ không bao giờ lành hẳn."