(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incurabile
B2
aggettivo B2 Y học

incurabile

/inkuraˈbile/
không thể điều trị được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incurabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere curato o guarito.

Ý nghĩa của "incurabile" trong tiếng Việt

Không thể chữa khỏi hoặc điều trị thành công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incurabile"

  • "Il suo è un male incurabile."

    "Bệnh của anh ấy là một căn bệnh không thể chữa khỏi."

  • "La situazione sembra incurabile."

    "Tình hình có vẻ không thể cứu vãn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incurabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

curabile (có thể chữa được) sanabile (có thể chữa lành)

Cách dùng "incurabile" & Ghi chú

Cách dùng "incurabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'incurabile' thường được dùng để chỉ bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe không thể chữa khỏi. Cần phân biệt với 'intrattabile', nghĩa là khó điều trị nhưng không nhất thiết là không thể chữa khỏi.

Ngữ pháp & Chia từ "incurabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel dolore incurabile lo tormentava giorno e notte."

    "Nỗi đau không thể chữa khỏi đó giày vò anh ta cả ngày lẫn đêm."

  • "È bello credere che anche la più incurabile delle malattie possa essere sconfitta."

    "Thật tốt đẹp khi tin rằng ngay cả căn bệnh nan y nhất cũng có thể bị đánh bại."

  • "Quelle ferite incurabili nel suo cuore non si rimargineranno mai completamente."

    "Những vết thương không thể chữa lành trong tim anh ấy sẽ không bao giờ lành hẳn."