(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrimediabile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

irrimediabile

/irrimeˈdjabile/
không thể sửa chữa được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrimediabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere riparato, corretto o rimediato.

Ý nghĩa của "irrimediabile" trong tiếng Việt

Không thể sửa chữa hoặc khắc phục được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irrimediabile"

  • "Il danno è irrimediabile."

    "Thiệt hại là không thể khắc phục được."

  • "La sua decisione è irrimediabile."

    "Quyết định của anh ấy là không thể thay đổi được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrimediabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

rimediabile (có thể sửa chữa) sanabile (có thể chữa lành)

Cách dùng "irrimediabile" & Ghi chú

Cách dùng "irrimediabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'irrimediabile' thường được dùng để chỉ những tình huống, sai lầm hoặc thiệt hại không thể khắc phục được nữa. Cần phân biệt với 'incorreggibile' (không thể sửa đổi tính cách) và 'insanabile' (không thể chữa lành, thường dùng cho vết thương hoặc mối quan hệ).

Ngữ pháp & Chia từ "irrimediabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La situazione economica è più irrimediabile di quanto pensassimo."

    "Tình hình kinh tế còn tồi tệ hơn chúng ta nghĩ."

  • "Questo errore è il più irrimediabile di tutti quelli che abbiamo commesso finora."

    "Lỗi này là không thể khắc phục nhất trong tất cả những lỗi mà chúng ta đã mắc phải cho đến nay."

  • "Le conseguenze delle sue azioni sono irrimediabili quanto quelle di un disastro naturale."

    "Hậu quả từ hành động của anh ấy là không thể cứu vãn như một thảm họa tự nhiên."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio errore è stato irrimediabile, e ora devo accettarne le conseguenze."

    "Lỗi của tôi là không thể khắc phục được, và bây giờ tôi phải chấp nhận hậu quả."

  • "La sua perdita è un danno irrimediabile per tutta la comunità."

    "Sự mất mát của anh ấy là một thiệt hại không thể khắc phục được cho toàn thể cộng đồng."

  • "I nostri rapporti sono compromessi in modo irrimediabile a causa di quel litigio."

    "Mối quan hệ của chúng ta đã bị tổn hại không thể cứu vãn do cuộc cãi vã đó."