inguaribile
Định nghĩa & Giải nghĩa "inguaribile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di malattia o condizione che non può essere curata o alleviata.
Ý nghĩa của "inguaribile" trong tiếng Việt
Mắc một căn bệnh không thể chữa khỏi và sẽ dẫn đến cái chết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inguaribile"
-
"Il cancro in fase avanzata è spesso inguaribile."
"Ung thư ở giai đoạn tiến triển thường không thể chữa khỏi."
-
"La sua malattia è inguaribile e i medici non possono fare altro che alleviare il dolore."
"Bệnh của anh ấy không thể chữa khỏi và các bác sĩ chỉ có thể làm giảm cơn đau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inguaribile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inguaribile" & Ghi chú
Cách dùng "inguaribile" đúng ngữ cảnh
Từ 'inguaribile' thường được dùng để chỉ bệnh tật không thể chữa khỏi. Cần phân biệt với 'incurabile' cũng có nghĩa tương tự nhưng 'inguaribile' nhấn mạnh hơn về sự không thể chữa khỏi và thường liên quan đến cái chết.
Ngữ pháp & Chia từ "inguaribile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua passione per la musica è un'inguaribile ossessione."
"Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy là một nỗi ám ảnh không thể chữa khỏi."
-
"Dopo anni di ricerca, hanno scoperto una malattia inguaribile che colpisce i bambini."
"Sau nhiều năm nghiên cứu, họ đã phát hiện ra một căn bệnh nan y ảnh hưởng đến trẻ em."
-
"Nonostante le cure, il suo ottimismo è inguaribile."
"Mặc dù được điều trị, sự lạc quan của anh ấy vẫn không thể chữa khỏi."