(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inguaribile
B2
aggettivo B2 Y học

inguaribile

/inɡwaˈriːbile/
bệnh nan y
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inguaribile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di malattia o condizione che non può essere curata o alleviata.

Ý nghĩa của "inguaribile" trong tiếng Việt

Mắc một căn bệnh không thể chữa khỏi và sẽ dẫn đến cái chết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inguaribile"

  • "Il cancro in fase avanzata è spesso inguaribile."

    "Ung thư ở giai đoạn tiến triển thường không thể chữa khỏi."

  • "La sua malattia è inguaribile e i medici non possono fare altro che alleviare il dolore."

    "Bệnh của anh ấy không thể chữa khỏi và các bác sĩ chỉ có thể làm giảm cơn đau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inguaribile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inguaribile" & Ghi chú

Cách dùng "inguaribile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inguaribile' thường được dùng để chỉ bệnh tật không thể chữa khỏi. Cần phân biệt với 'incurabile' cũng có nghĩa tương tự nhưng 'inguaribile' nhấn mạnh hơn về sự không thể chữa khỏi và thường liên quan đến cái chết.

Ngữ pháp & Chia từ "inguaribile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La sua passione per la musica è un'inguaribile ossessione."

    "Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy là một nỗi ám ảnh không thể chữa khỏi."

  • "Dopo anni di ricerca, hanno scoperto una malattia inguaribile che colpisce i bambini."

    "Sau nhiều năm nghiên cứu, họ đã phát hiện ra một căn bệnh nan y ảnh hưởng đến trẻ em."

  • "Nonostante le cure, il suo ottimismo è inguaribile."

    "Mặc dù được điều trị, sự lạc quan của anh ấy vẫn không thể chữa khỏi."