(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indecoroso
B2
aggettivo B2 Hành vi, Xã hội

indecoroso

/indeˈkorozo/
mất phẩm cách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indecoroso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che manca di decoro, che offende il pudore o la dignità.

Ý nghĩa của "indecoroso" trong tiếng Việt

Thiếu trang nghiêm, không đàng hoàng, mất phẩm cách, lố bịch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indecoroso"

  • "Il suo comportamento durante la cerimonia è stato indecoroso."

    "Hành vi của anh ta trong buổi lễ thật là mất phẩm cách."

  • "Trovo indecoroso che un politico usi un linguaggio così volgare."

    "Tôi thấy thật là mất phẩm cách khi một chính trị gia sử dụng ngôn ngữ thô tục như vậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indecoroso"

Đồng nghĩa

sconveniente (không thích hợp, không phù hợp) scandaloso (gây scandal, tai tiếng)

Trái nghĩa

Cách dùng "indecoroso" & Ghi chú

Cách dùng "indecoroso" đúng ngữ cảnh

Từ "indecoroso" mang nghĩa thiếu trang trọng, không đứng đắn, mất phẩm cách, thường dùng để miêu tả hành vi hoặc lời nói không phù hợp với chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội. Cần phân biệt với "vergognoso" (đáng xấu hổ) vì "indecoroso" nhấn mạnh vào việc vi phạm các quy tắc ứng xử hơn là cảm giác tội lỗi.

Ngữ pháp & Chia từ "indecoroso" (Grammatica)