decoroso
Định nghĩa & Giải nghĩa "decoroso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è conforme alla dignità, all'onore, al rispetto.
Ý nghĩa của "decoroso" trong tiếng Việt
Có thể chấp nhận được, tươm tất, chỉnh tề, đủ tốt để xuất hiện trước công chúng hoặc được trình bày.
Câu ví dụ tiếng Ý với "decoroso"
-
"Si presentò in modo decoroso al colloquio di lavoro."
"Anh ấy xuất hiện một cách tươm tất trong buổi phỏng vấn xin việc."
-
"Anche in tempi difficili, ha sempre mantenuto un tenore di vita decoroso."
"Ngay cả trong thời kỳ khó khăn, anh ấy vẫn luôn duy trì một mức sống tươm tất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decoroso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "decoroso" & Ghi chú
Cách dùng "decoroso" đúng ngữ cảnh
Từ "decoroso" mang ý nghĩa trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sự, trang trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "decoroso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'uomo d'affari ha mantenuto un comportamento decoroso durante la negoziazione."
"Người doanh nhân đã duy trì một thái độ trang trọng trong suốt cuộc đàm phán."
-
"Le studentesse indossavano uniformi decorose per la cerimonia di laurea."
"Các nữ sinh viên mặc đồng phục chỉnh tề cho lễ tốt nghiệp."
-
"È necessario presentare una situazione finanziaria decorosa per ottenere il prestito."
"Cần phải trình bày một tình hình tài chính đàng hoàng để được cấp khoản vay."