(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decoroso
B1
aggettivo B1 Tổng quát

decoroso

/de.koˈro.so/
tươm tất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decoroso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è conforme alla dignità, all'onore, al rispetto.

Ý nghĩa của "decoroso" trong tiếng Việt

Có thể chấp nhận được, tươm tất, chỉnh tề, đủ tốt để xuất hiện trước công chúng hoặc được trình bày.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decoroso"

  • "Si presentò in modo decoroso al colloquio di lavoro."

    "Anh ấy xuất hiện một cách tươm tất trong buổi phỏng vấn xin việc."

  • "Anche in tempi difficili, ha sempre mantenuto un tenore di vita decoroso."

    "Ngay cả trong thời kỳ khó khăn, anh ấy vẫn luôn duy trì một mức sống tươm tất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decoroso"

Đồng nghĩa

decente (tươm tất, chỉnh tề) rispettabile (đáng kính, đoan trang)

Trái nghĩa

Cách dùng "decoroso" & Ghi chú

Cách dùng "decoroso" đúng ngữ cảnh

Từ "decoroso" mang ý nghĩa trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sự, trang trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "decoroso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'uomo d'affari ha mantenuto un comportamento decoroso durante la negoziazione."

    "Người doanh nhân đã duy trì một thái độ trang trọng trong suốt cuộc đàm phán."

  • "Le studentesse indossavano uniformi decorose per la cerimonia di laurea."

    "Các nữ sinh viên mặc đồng phục chỉnh tề cho lễ tốt nghiệp."

  • "È necessario presentare una situazione finanziaria decorosa per ottenere il prestito."

    "Cần phải trình bày một tình hình tài chính đàng hoàng để được cấp khoản vay."