(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scandaloso
B2
aggettivo B2 Xã hội, Đời sống

scandaloso

/skan.daˈlo.zo/
bí mật động trời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scandaloso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita scandalo, che offende il senso comune della morale o del pudore.

Ý nghĩa của "scandaloso" trong tiếng Việt

Gây ra hoặc có khả năng gây ra scandal; ô nhục; gây sốc; không đúng đắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scandaloso"

  • "È stato uno scandalo politico scandaloso che ha coinvolto molti funzionari governativi."

    "Đó là một vụ bê bối chính trị động trời liên quan đến nhiều quan chức chính phủ."

  • "La sua condotta era scandalosa e ha danneggiato la reputazione dell'azienda."

    "Hành vi của anh ta thật tai tiếng và đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty."

Cách dùng "scandaloso" & Ghi chú

Cách dùng "scandaloso" đúng ngữ cảnh

Từ 'scandaloso' dùng để chỉ những sự việc, hành vi gây ra scandal, ô nhục hoặc gây sốc trong xã hội. Mức độ nghiêm trọng của 'scandaloso' thường cao hơn so với các từ như 'vergognoso' (đáng xấu hổ) hay 'imbarazzante' (gây bối rối).

Ngữ pháp & Chia từ "scandaloso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo comportamento scandaloso alla festa ha rovinato la serata."

    "Hành vi đáng xấu hổ của anh ấy tại bữa tiệc đã phá hỏng buổi tối."

  • "La mia opinione è che il tuo libro sia scandaloso e offensivo."

    "Ý kiến của tôi là cuốn sách của bạn thật đáng xấu hổ và xúc phạm."

  • "Le loro dichiarazioni scandalose hanno provocato una reazione negativa da parte del pubblico."

    "Những tuyên bố gây phẫn nộ của họ đã gây ra phản ứng tiêu cực từ công chúng."