(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indeducibile
C1
aggettivo C1 Logic, Toán học, Triết học

indeducibile

/indeduˈt͡ʃibile/
không thể suy diễn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indeducibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere dedotto o inferito.

Ý nghĩa của "indeducibile" trong tiếng Việt

Không thể suy luận hoặc suy diễn được; không suy diễn được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indeducibile"

  • "La sua reazione era del tutto indeducibile dalle sue parole."

    "Phản ứng của anh ấy hoàn toàn không thể suy diễn được từ lời nói của anh ấy."

  • "Il significato del suo silenzio era indeducibile."

    "Ý nghĩa sự im lặng của anh ấy là không thể suy diễn được."

Cách dùng "indeducibile" & Ghi chú

Cách dùng "indeducibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'indeducibile' được dùng khi một kết luận hoặc thông tin không thể rút ra từ các dữ kiện hoặc lập luận đã cho. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "indeducibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo ragionamento era basato su premesse indeducibili."

    "Lý luận của anh ấy dựa trên những tiền đề không thể suy luận được."

  • "La motivazione dietro le sue azioni rimane indeducibile."

    "Động cơ đằng sau hành động của cô ấy vẫn không thể suy luận được."

  • "Considero questo elemento della trama totalmente indeducibile per lo spettatore medio."

    "Tôi coi yếu tố này của cốt truyện hoàn toàn không thể suy luận được đối với người xem trung bình."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragionamento era indeducibile dalla premessa."

    "Lý luận đó không thể suy ra được từ tiền đề."

  • "È bello un mistero che rimane indeducibile."

    "Một bí ẩn không thể suy luận được là một điều tuyệt vời."

  • "Questi risultati sono indeducibili dai dati disponibili."

    "Những kết quả này không thể suy ra từ dữ liệu hiện có."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia risposta a questa domanda è completamente indeducibile dalle informazioni fornite."

    "Câu trả lời của tôi cho câu hỏi này hoàn toàn không thể suy luận được từ các thông tin đã cung cấp."

  • "Il suo ragionamento, per quanto elaborato, si basa su presupposti indeducibili."

    "Lý luận của anh ấy, dù có công phu đến đâu, cũng dựa trên những giả định không thể suy luận được."

  • "I nostri risultati sono indeducibili da qualsiasi analisi preliminare, il che rende la scoperta ancora più sorprendente."

    "Kết quả của chúng tôi không thể suy luận được từ bất kỳ phân tích sơ bộ nào, điều này làm cho khám phá trở nên đáng ngạc nhiên hơn."