imperscrutabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "imperscrutabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si può scrutare, penetrare con l'intelletto; misterioso, incomprensibile.
Ý nghĩa của "imperscrutabile" trong tiếng Việt
Không thể dò được, không thể hiểu thấu được, bí ẩn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imperscrutabile"
-
"Il suo sguardo era imperscrutabile."
"Ánh mắt của anh ấy thật khó đoán."
-
"Le ragioni del suo comportamento sono imperscrutabili."
"Những lý do cho hành vi của anh ấy thật khó hiểu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imperscrutabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imperscrutabile" & Ghi chú
Cách dùng "imperscrutabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'imperscrutabile' thường được dùng để miêu tả những điều bí ẩn, khó hiểu, không thể dò đoán được. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "imperscrutabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo sguardo era imperscrutabile, non lasciava trapelare alcuna emozione."
"Ánh mắt anh ta thật khó dò, không để lộ bất kỳ cảm xúc nào."
-
"La natura segue un disegno imperscrutabile che noi umani fatichiamo a comprendere."
"Thiên nhiên tuân theo một kế hoạch khó dò mà con người chúng ta khó có thể hiểu được."
-
"Le ragioni del suo comportamento rimangono imperscrutabili."
"Những lý do cho hành vi của anh ấy vẫn còn là điều bí ẩn."
-
"Il suo sguardo era imperscrutabile, un mistero che non riuscivo a decifrare."
"Ánh mắt của anh ấy thật khó dò, một bí ẩn mà tôi không thể giải mã."
-
"La mia imperscrutabile amica ha sempre una risposta pronta, ma non rivela mai i suoi veri sentimenti."
"Cô bạn khó đoán của tôi luôn có một câu trả lời sẵn sàng, nhưng không bao giờ tiết lộ cảm xúc thật của mình."
-
"I loro piani futuri rimangono imperscrutabili, nessuno sa cosa faranno dopo."
"Kế hoạch tương lai của họ vẫn còn khó đoán, không ai biết họ sẽ làm gì sau này."