indefinibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "indefinibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si può definire o che è difficile da definire con precisione.
Ý nghĩa của "indefinibile" trong tiếng Việt
Không thể xác định hoặc thiết lập một cách chắc chắn hoặc chính xác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indefinibile"
-
"La sua bellezza è indefinibile."
"Vẻ đẹp của cô ấy không thể diễn tả được."
-
"Provava un sentimento indefinibile di malinconia."
"Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn khó tả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indefinibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indefinibile" & Ghi chú
Cách dùng "indefinibile" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để mô tả những thứ trừu tượng, khó nắm bắt hoặc phức tạp đến mức không thể đưa ra một định nghĩa cụ thể và rõ ràng. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'vago' (mơ hồ) hoặc 'impreciso' (không chính xác).
Ngữ pháp & Chia từ "indefinibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Provava un'indefinibile sensazione di malinconia."
"Cô ấy cảm thấy một cảm giác buồn bã khó tả."
-
"La sua bellezza indefinibile attirava tutti gli sguardi."
"Vẻ đẹp khó tả của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn."
-
"C'era un'aria indefinibile di mistero in quella stanza."
"Có một bầu không khí bí ẩn khó tả trong căn phòng đó."
-
"La bellezza di questo tramonto è più indefinibile di qualsiasi opera d'arte moderna."
"Vẻ đẹp của hoàng hôn này còn khó định nghĩa hơn bất kỳ tác phẩm nghệ thuật hiện đại nào."
-
"Il suo talento musicale è indefinibilissimo, qualcosa di unico e irripetibile."
"Tài năng âm nhạc của anh ấy là siêu khó định nghĩa, một cái gì đó độc đáo và không thể lặp lại."
-
"Questi sentimenti sono i meno indefinibili tra tutti quelli che ho provato finora."
"Những cảm xúc này là ít khó định nghĩa nhất trong số tất cả những gì tôi đã trải qua cho đến nay."