(Vị trí top_banner)
Hình minh họa definitivamente
B2
avverbio B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

definitivamente

/definitiˈva.men.te/
một cách dứt khoát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "definitivamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo definitivo, senza possibilità di ripensamenti o cambiamenti.

Ý nghĩa của "definitivamente" trong tiếng Việt

Một cách rõ ràng, không mơ hồ và không để lại nghi ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "definitivamente"

  • "Ho deciso definitivamente di trasferirmi a Roma."

    "Tôi đã quyết định dứt khoát chuyển đến Rome."

  • "La questione è stata risolta definitivamente."

    "Vấn đề đã được giải quyết một cách dứt khoát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "definitivamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

indecisamente (một cách do dự) dubitosamente (một cách nghi ngờ)

Cách dùng "definitivamente" & Ghi chú

Cách dùng "definitivamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả sự chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa. Tương đương với 'một cách dứt khoát' hoặc 'hoàn toàn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'forse' (có lẽ) hoặc 'probabilmente' (có khả năng).

Ngữ pháp & Chia từ "definitivamente" (Grammatica)