(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indennizzare
B2
verbo B2 Pháp lý, Tài chính

indennizzare

/indenːitˈd͡zaːre/
bồi thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indennizzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Risarcire qualcuno di un danno o di una perdita subita.

Ý nghĩa của "indennizzare" trong tiếng Việt

Bồi thường, bảo đảm, đảm bảo cho ai đó khỏi trách nhiệm pháp lý hoặc thiệt hại do hành động của họ gây ra hoặc có thể gây ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indennizzare"

  • "La compagnia di assicurazione dovrà indennizzare la vittima dell'incidente."

    "Công ty bảo hiểm sẽ phải bồi thường cho nạn nhân của vụ tai nạn."

  • "Il governo ha promesso di indennizzare gli agricoltori per i danni causati dalla siccità."

    "Chính phủ đã hứa sẽ bồi thường cho nông dân vì những thiệt hại do hạn hán gây ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indennizzare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indennizzare" & Ghi chú

Cách dùng "indennizzare" đúng ngữ cảnh

Từ 'indennizzare' thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế, khi một bên phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho bên kia. Khác với 'compensare' (bù đắp), 'indennizzare' mang tính chất nghĩa vụ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "indennizzare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "indennizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) indennizzo
Io indennizzo le vittime di incidenti stradali.
(Tôi bồi thường cho các nạn nhân của tai nạn giao thông.)
tu (bạn) indennizzi
Tu indennizzi i tuoi dipendenti per le spese di viaggio?
(Bạn có bồi thường cho nhân viên của bạn cho chi phí đi lại không?)
lui/lei (anh/cô ấy) indennizza
L'assicurazione indennizza i danni causati dalla tempesta.
(Công ty bảo hiểm bồi thường cho những thiệt hại do bão gây ra.)
noi (chúng tôi) indennizziamo
Noi indennizziamo i coltivatori per le perdite dovute alla siccità.
(Chúng tôi bồi thường cho nông dân vì những thiệt hại do hạn hán gây ra.)
voi (các bạn) indennizzate
Voi indennizzate i proprietari di case danneggiate.
(Các bạn bồi thường cho chủ sở hữu những ngôi nhà bị hư hại.)
loro (họ) indennizzano
Loro indennizzano i lavoratori in caso di infortunio.
(Họ bồi thường cho người lao động trong trường hợp tai nạn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): indennizzato
"Il cliente è stato indennizzato per i danni subiti."
(Khách hàng đã được bồi thường cho những thiệt hại phải gánh chịu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Indennizza subito i tuoi clienti per il disagio causato!"

    "Hãy bồi thường ngay lập tức cho khách hàng của bạn vì sự bất tiện đã gây ra!"

  • "Non indennizzare l'azienda se non ci sono prove concrete del danno subito."

    "Đừng bồi thường cho công ty nếu không có bằng chứng cụ thể về thiệt hại đã gánh chịu."

  • "Indennizziamo i proprietari terrieri per l'esproprio dei loro terreni."

    "Chúng ta hãy bồi thường cho những chủ đất vì việc trưng dụng đất của họ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo indennizzare i clienti per i disagi causati dal ritardo?"

    "Chúng ta có thể bồi thường cho khách hàng như thế nào về những bất tiện do sự chậm trễ gây ra?"

  • "Chi dovrà indennizzare la famiglia della vittima dell'incidente?"

    "Ai sẽ phải bồi thường cho gia đình nạn nhân của vụ tai nạn?"

  • "Quando l'assicurazione ci indennizzerà per i danni alla macchina?"

    "Khi nào công ty bảo hiểm sẽ bồi thường cho chúng tôi về những thiệt hại đối với xe hơi?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che il governo indennizzasse le famiglie colpite dall'alluvione."

    "Tôi đã tin rằng chính phủ sẽ bồi thường cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi trận lũ lụt."

  • "Era necessario che la compagnia assicurativa indennizzasse i clienti per i danni subiti."

    "Điều cần thiết là công ty bảo hiểm phải bồi thường cho khách hàng những thiệt hại đã phải gánh chịu."

  • "Dubitavo che l'azienda indennizzasse i dipendenti a seguito dell'incidente sul lavoro."

    "Tôi nghi ngờ rằng công ty sẽ bồi thường cho nhân viên sau vụ tai nạn lao động."