(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risarcire
B2
verbo transitivo B2 Luật pháp, Tài chính

risarcire

/risarˈtʃire/
bồi thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risarcire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Compensare qualcuno per un danno o una perdita subita.

Ý nghĩa của "risarcire" trong tiếng Việt

Bồi thường cho ai đó vì tổn thất, thiệt hại hoặc thương tích gây ra cho họ; hoàn trả lại cái gì đó cho chủ sở hữu hợp pháp của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risarcire"

  • "L'assicurazione lo ha risarcito per i danni all'auto."

    "Công ty bảo hiểm đã bồi thường cho anh ấy những thiệt hại về xe hơi."

  • "Il giudice ha ordinato di risarcire la vittima per le lesioni subite."

    "Thẩm phán đã ra lệnh bồi thường cho nạn nhân vì những thương tích đã phải chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risarcire"

Đồng nghĩa

Cách dùng "risarcire" & Ghi chú

Cách dùng "risarcire" đúng ngữ cảnh

Từ 'risarcire' thường được dùng khi nói về việc bồi thường thiệt hại về vật chất, tài chính hoặc thương tích. Cần phân biệt với 'indennizzare' (bồi thường, đền bù) mang ý nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc đền bù cho những bất tiện hoặc mất mát không trực tiếp liên quan đến tài sản.

Ngữ pháp & Chia từ "risarcire" (Grammatica)