compensare
Định nghĩa & Giải nghĩa "compensare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Controbilanciare, equilibrare, pareggiare una mancanza, un danno o un difetto con qualcosa di equivalente.
Ý nghĩa của "compensare" trong tiếng Việt
Làm mất tác dụng, vô hiệu hóa, bù trừ, đối kháng lại (một điều gì đó) bằng cách chống lại nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "compensare"
-
"Per compensare il danno, gli hanno offerto un risarcimento."
"Để bù đắp thiệt hại, họ đã đề nghị bồi thường cho anh ta."
-
"Il lavoro extra serve a compensare le spese impreviste."
"Công việc làm thêm giúp bù đắp những chi phí phát sinh ngoài dự kiến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compensare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "compensare" & Ghi chú
Cách dùng "compensare" đúng ngữ cảnh
Từ 'compensare' trong tiếng Ý mang nghĩa bù đắp, đền bù một cách tương xứng. Cần phân biệt với các từ như 'indennizzare' (bồi thường thiệt hại về mặt pháp lý) hoặc 'risarcire' (bồi thường thiệt hại nói chung). 'Compensare' thường dùng để chỉ sự cân bằng, đối trọng giữa hai yếu tố.
Ngữ pháp & Chia từ "compensare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "compensare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | compenso |
Io compenso i miei amici per il disturbo.
(Tôi đền bù cho bạn bè tôi vì sự phiền toái.)
|
| tu (bạn) | compensi |
Tu compensi sempre i tuoi errori.
(Bạn luôn bù đắp cho những sai lầm của mình.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | compensa |
Lui compensa la sua mancanza di esperienza con la sua determinazione.
(Anh ấy bù đắp cho sự thiếu kinh nghiệm bằng sự quyết tâm của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | compensiamo |
Noi compensiamo le emissioni di carbonio piantando alberi.
(Chúng tôi bù đắp lượng khí thải carbon bằng cách trồng cây.)
|
| voi (các bạn) | compensate |
Voi compensate i vostri dipendenti per il lavoro straordinario.
(Các bạn đền bù cho nhân viên của mình vì làm thêm giờ.)
|
| loro (họ) | compensano |
Loro compensano le perdite con nuove strategie.
(Họ bù đắp những tổn thất bằng các chiến lược mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Domani compenserò la tua gentilezza con un regalo."
"Ngày mai tôi sẽ đền đáp sự tử tế của bạn bằng một món quà."
-
"Compenseremo le emissioni di carbonio piantando alberi."
"Chúng tôi sẽ bù đắp lượng khí thải carbon bằng cách trồng cây."
-
"Se studierai duramente, compenserai il tempo perso."
"Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn sẽ bù đắp được thời gian đã mất."
-
"Il governo compensò le vittime dell'alluvione con un sussidio economico."
"Chính phủ đã bồi thường cho các nạn nhân lũ lụt bằng một khoản trợ cấp kinh tế."
-
"L'artista compensò la sua mancanza di tecnica con una grande passione."
"Nghệ sĩ đã bù đắp cho sự thiếu hụt kỹ thuật của mình bằng một niềm đam mê lớn."
-
"Compensammo la lunga attesa con una cena deliziosa al ristorante."
"Chúng tôi đã bù đắp cho sự chờ đợi lâu bằng một bữa tối ngon miệng tại nhà hàng."
-
"Il danno è stato compensato da un generoso risarcimento."
"Thiệt hại đã được bù đắp bằng một khoản bồi thường hậu hĩnh."
-
"Le emissioni di carbonio saranno compensate piantando nuovi alberi."
"Lượng khí thải carbon sẽ được bù đắp bằng cách trồng cây mới."
-
"La sua mancanza di esperienza viene compensata dalla sua grande motivazione."
"Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy được bù đắp bằng động lực lớn của anh ấy."
-
"Quando ero piccolo, mangiavo molti dolci, ma lo sport compensava gli effetti negativi sullo zucchero nel sangue."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi ăn rất nhiều đồ ngọt, nhưng thể thao đã bù đắp những tác động tiêu cực đến lượng đường trong máu."
-
"Ieri, ho lavorato fino a tardi per compensare il tempo perso durante la pausa pranzo."
"Hôm qua, tôi đã làm việc đến khuya để bù đắp thời gian đã mất trong giờ nghỉ trưa."
-
"Mentre studiavo all'università, lavoravo part-time per compensare le spese universitarie che i miei genitori non potevano coprire completamente."
"Khi tôi học đại học, tôi đã làm việc bán thời gian để bù đắp chi phí đại học mà bố mẹ tôi không thể chi trả hoàn toàn."
-
"Io compenso le mie ore di lavoro extra con un giorno di riposo."
"Tôi bù đắp những giờ làm việc ngoài giờ của mình bằng một ngày nghỉ."
-
"Tu compensi la mancanza di esperienza con tanta determinazione e impegno."
"Bạn bù đắp sự thiếu kinh nghiệm bằng sự quyết tâm và cam kết cao độ."
-
"Noi compensiamo l'impatto ambientale piantando nuovi alberi."
"Chúng tôi bù đắp tác động môi trường bằng cách trồng cây mới."
-
"Non possiamo compensare completamente la perdita, ma possiamo fare del nostro meglio."
"Chúng ta không thể bù đắp hoàn toàn sự mất mát, nhưng chúng ta có thể cố gắng hết sức."
-
"Il suo talento compensa la sua mancanza di esperienza."
"Tài năng của anh ấy bù đắp cho sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy."
-
"Dobbiamo compensare i danni causati dall'inquinamento con misure efficaci."
"Chúng ta phải bù đắp những thiệt hại do ô nhiễm gây ra bằng các biện pháp hiệu quả."
-
"In Italia, si compensa la mancanza di piogge con sistemi di irrigazione avanzati."
"Ở Ý, người ta bù đắp sự thiếu hụt mưa bằng các hệ thống tưới tiêu tiên tiến."
-
"Si compensano i danni ambientali causati dalle industrie con progetti di riforestazione."
"Người ta bù đắp những thiệt hại về môi trường do các ngành công nghiệp gây ra bằng các dự án tái trồng rừng."
-
"In questo lavoro, si compensa la scarsa esperienza con una grande determinazione e impegno."
"Trong công việc này, người ta bù đắp sự thiếu kinh nghiệm bằng sự quyết tâm và cam kết lớn."